Finance

Danh sách
Tại sao 002478 tăng 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
002478:SHE
Jiangsu Changbao Steeltube Co., Ltd.
5,97 CN¥
+2,75%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002478...
Mở
5,85 CN¥
Cao
6,06 CN¥
Thấp
5,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,61 Tr
Khối lượng
9,90 Tr
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,60
Cao nhất trong 52 tuần
13,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,53 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,85 CN¥
Cao
6,06 CN¥
Thấp
5,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,61 Tr
Khối lượng
9,90 Tr
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,60
Cao nhất trong 52 tuần
13,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,53 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Changbao Steeltube Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,61 T
1,33 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,37 T
1,14 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,37 T
1,14 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,28 Tr
73,08 Tr
52,85 Tr
55,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,83 Tr
48,55 Tr
28,04 Tr
35,61 Tr
Chi phí hoạt động
112,50 Tr
144,64 Tr
96,94 Tr
99,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,51 T
1,24 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,23 Tr
94,48 Tr
88,96 Tr
116,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,74 Tr
-25,99 Tr
-65,48 Tr
68,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,21 Tr
91,28 Tr
69,84 Tr
63,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,52 Tr
78,13 Tr
53,15 Tr
60,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,76 Tr
1,39 Tr
2,92 Tr
-3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,57%
1,52%
4,19%
-6,20%
Chi phí hoạt động khác
3,56 Tr
27,50 Tr
9,20 Tr
2,72 Tr
Thu nhập ròng
137,57 Tr
89,84 Tr
66,91 Tr
67,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
5,58%
5,03%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,95 Tr
22,64 Tr
29,69 Tr
30,91 Tr
Chi phí lãi suất
-543,44 N
-3,09 Tr
-33,47 N
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,41 Tr
19,55 Tr
29,66 Tr
29,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
208,50 Tr
152,50 Tr
146,99 Tr
183,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,29 N
-37,94 N
-
-54,96 N
Các ứng dụng của Google