Finance

Danh sách
Tại sao 002476 giảm 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
002476:SHE
Shandong Newleaf Chemical Co Ltd
4,61 CN¥
-2,95%
(-0,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002476...
Mở
4,70 CN¥
Cao
4,70 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,55 Tr
Khối lượng
7,20 Tr
Chỉ số P/E
79,39
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,01 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,00 Tr
Số nhân viên
435
Mở
4,70 CN¥
Cao
4,70 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,55 Tr
Khối lượng
7,20 Tr
Chỉ số P/E
79,39
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,01 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,00 Tr
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Newleaf Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập3 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webslcapam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,01 Tr
150,70 Tr
227,24 Tr
118,86 Tr
Giá vốn hàng bán
153,57 Tr
126,09 Tr
193,70 Tr
88,94 Tr
Chi phí doanh thu
153,57 Tr
126,09 Tr
193,70 Tr
88,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,79 Tr
5,44 Tr
6,51 Tr
7,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,42 Tr
21,89 Tr
13,73 Tr
14,09 Tr
Chi phí hoạt động
12,32 Tr
32,76 Tr
19,89 Tr
21,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,89 Tr
158,85 Tr
213,59 Tr
110,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,12 Tr
-8,15 Tr
13,64 Tr
8,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-546,82 N
3,06 Tr
-845,46 N
800,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,16 Tr
-6,12 Tr
13,61 Tr
8,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,76 Tr
-4,11 Tr
13,67 Tr
8,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
434,52 N
1,44 Tr
379,57 N
Thuế suất hiệu dụng
12,50%
-7,11%
10,59%
4,58%
Chi phí hoạt động khác
902,41 N
877,88 N
-913,77 N
944,12 N
Thu nhập ròng
22,02 Tr
-6,55 Tr
12,17 Tr
7,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
-4,35%
5,35%
6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,75 Tr
1,55 Tr
960,46 N
826,39 N
Chi phí lãi suất
-364,89 N
-240,64 N
-94,33 N
-204,99 N
Chi phí lãi suất ròng
4,38 Tr
1,31 Tr
866,13 N
621,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,16 Tr
-3,79 Tr
18,00 Tr
13,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,26 N
9,21 N
-
7,28 N
Các ứng dụng của Google