Finance

Danh sách
002475:SHE
Luxshare
44,67 CN¥
+0,04%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002475...
Mở
45,15 CN¥
Cao
45,55 CN¥
Thấp
44,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
355,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,57 Tr
Khối lượng
58,04 Tr
Chỉ số P/E
18,61
Cao nhất trong 52 tuần
81,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,56 CN¥
EPS
2,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,35 T
Số nhân viên
416 N
Mở
45,15 CN¥
Cao
45,55 CN¥
Thấp
44,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
355,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,57 Tr
Khối lượng
58,04 Tr
Chỉ số P/E
18,61
Cao nhất trong 52 tuần
81,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,56 CN¥
EPS
2,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,35 T
Số nhân viên
416 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Luxshare Precision Industry Co. Ltd. is a Chinese electronic components manufacturer, headquartered in Bao'an, Shenzhen, Guangdong. It has been listed on the Shenzhen Stock Exchange since 2010. Wikipedia
Giới thiệu về Luxshare
Giám đốc điều hànhWang Laichun
Số nhân viên416 N
Ngày thành lập24 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,41 T
111,43 T
83,89 T
90,62 T
Giá vốn hàng bán
83,51 T
99,82 T
73,89 T
80,64 T
Chi phí doanh thu
83,51 T
99,82 T
73,89 T
80,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,60 T
3,20 T
3,02 T
3,51 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,76 T
5,09 T
3,55 T
2,90 T
Chi phí hoạt động
7,60 T
8,53 T
6,82 T
6,69 T
Tổng chi phí hoạt động
91,11 T
108,35 T
80,70 T
87,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,30 T
3,08 T
3,18 T
3,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
338,24 Tr
-421,97 Tr
-997,51 Tr
975,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,09 T
5,32 T
4,29 T
5,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,23 T
4,63 T
4,20 T
4,34 T
Chi phí thuế thu nhập
658,10 Tr
-120,40 Tr
323,32 Tr
613,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,81%
-2,26%
7,53%
11,87%
Chi phí hoạt động khác
179,74 Tr
277,71 Tr
222,70 Tr
199,18 Tr
Thu nhập ròng
4,87 T
5,08 T
3,66 T
4,18 T
Biên lợi nhuận ròng
5,06%
4,56%
4,36%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
0,64
0,38
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,65 T
2,57 T
2,53 T
2,63 T
Chi phí lãi suất
-569,36 Tr
-345,47 Tr
-526,21 Tr
-573,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,08 T
2,22 T
2,01 T
2,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,92 T
6,23 T
6,34 T
6,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,71 Tr
-44,60 Tr
-
-35,08 Tr
Các ứng dụng của Google