Finance

Danh sách
002474:SHE
Fujian Rongji Software Co Ltd
6,32 CN¥
-1,10%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002474...
Mở
6,50 CN¥
Cao
6,56 CN¥
Thấp
6,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,36 Tr
Khối lượng
21,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,34 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,20 Tr
Số nhân viên
772
Mở
6,50 CN¥
Cao
6,56 CN¥
Thấp
6,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,36 Tr
Khối lượng
21,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,34 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,20 Tr
Số nhân viên
772
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Rongji Software Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên772
Ngày thành lập22 thg 10, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webrongji.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,36 Tr
112,76 Tr
101,08 Tr
81,12 Tr
Giá vốn hàng bán
96,02 Tr
83,97 Tr
75,33 Tr
62,03 Tr
Chi phí doanh thu
96,02 Tr
83,97 Tr
75,33 Tr
62,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,39 Tr
21,42 Tr
17,67 Tr
14,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,50 Tr
31,14 Tr
22,72 Tr
21,78 Tr
Chi phí hoạt động
54,92 Tr
57,04 Tr
34,64 Tr
38,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,94 Tr
141,01 Tr
109,98 Tr
100,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,57 Tr
-28,25 Tr
-8,90 Tr
-19,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-479,94 N
320,79 N
-94,38 N
414,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,78 Tr
-28,30 Tr
-9,05 Tr
-16,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,02 Tr
-29,91 Tr
-10,86 Tr
-19,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,52 Tr
6,46 Tr
313,32 N
-329,01 N
Thuế suất hiệu dụng
43,20%
-22,84%
-3,46%
1,96%
Chi phí hoạt động khác
-1,95 Tr
9,51 Tr
1,02 Tr
1,15 Tr
Thu nhập ròng
-6,16 Tr
-35,93 Tr
-7,80 Tr
-16,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,39%
-31,87%
-7,71%
-19,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,20 Tr
2,33 Tr
423,90 N
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-4,19 Tr
-4,41 Tr
-4,56 Tr
-3,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,02 Tr
-2,07 Tr
-4,14 Tr
-2,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
345,22 N
-17,82 Tr
1,53 Tr
-9,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,16 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google