Finance

Danh sách
Tại sao 002472 giảm 4,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
002472:SHE
Zhejiang Shuanghuan Driveline Co Ltd
32,78 CN¥
-4,79%
(-1,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002472...
Mở
33,52 CN¥
Cao
33,68 CN¥
Thấp
32,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,64 Tr
Khối lượng
16,52 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,66
Cao nhất trong 52 tuần
49,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,73 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
33,52 CN¥
Cao
33,68 CN¥
Thấp
32,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,64 Tr
Khối lượng
16,52 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,66
Cao nhất trong 52 tuần
49,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,73 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Shuanghuan Driveline Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,98 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgearsnet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,24 T
2,65 T
2,10 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
1,63 T
1,92 T
1,52 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
1,63 T
1,92 T
1,52 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
115,60 Tr
135,45 Tr
112,65 Tr
125,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,12 Tr
148,55 Tr
128,46 Tr
138,15 Tr
Chi phí hoạt động
165,17 Tr
368,85 Tr
245,03 Tr
275,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 T
2,29 T
1,76 T
2,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
438,41 Tr
357,83 Tr
332,23 Tr
365,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,92 Tr
-17,33 Tr
-8,23 Tr
5,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
378,40 Tr
421,74 Tr
343,82 Tr
364,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
420,20 Tr
340,63 Tr
313,54 Tr
331,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,88 Tr
48,89 Tr
43,69 Tr
42,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,80%
11,59%
12,71%
11,76%
Chi phí hoạt động khác
-72,53 Tr
63,67 Tr
10,00 Tr
-4,22 Tr
Thu nhập ròng
321,24 Tr
363,13 Tr
284,09 Tr
302,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,36%
13,72%
13,56%
12,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,93 Tr
15,15 Tr
9,44 Tr
6,65 Tr
Chi phí lãi suất
-25,58 Tr
-26,16 Tr
-19,90 Tr
-17,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,65 Tr
-11,01 Tr
-10,46 Tr
-10,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
620,36 Tr
575,60 Tr
550,01 Tr
615,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,29 Tr
7,13 Tr
-
-261,52 N
Các ứng dụng của Google