Finance

Danh sách
002469:SHE
Shandong Sunway Chemical Group Co Ltd
6,97 CN¥
-0,43%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002469...
Mở
6,72 CN¥
Cao
7,00 CN¥
Thấp
6,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,17 Tr
Khối lượng
44,12 Tr
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
44,50
Cao nhất trong 52 tuần
10,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,30 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
648,86 Tr
Số nhân viên
838
Mở
6,72 CN¥
Cao
7,00 CN¥
Thấp
6,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,17 Tr
Khối lượng
44,12 Tr
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
44,50
Cao nhất trong 52 tuần
10,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,30 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
648,86 Tr
Số nhân viên
838
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Sunway Chemical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên838
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
692,19 Tr
655,58 Tr
463,65 Tr
563,21 Tr
Giá vốn hàng bán
583,71 Tr
583,02 Tr
409,22 Tr
476,48 Tr
Chi phí doanh thu
583,71 Tr
583,02 Tr
409,22 Tr
476,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,96 Tr
24,82 Tr
19,32 Tr
22,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,27 Tr
25,87 Tr
37,67 Tr
20,84 Tr
Chi phí hoạt động
69,11 Tr
63,47 Tr
52,68 Tr
50,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
652,82 Tr
646,49 Tr
461,90 Tr
526,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,37 Tr
9,09 Tr
1,75 Tr
36,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
649,61 N
-5,10 Tr
-1,62 Tr
340,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,99 Tr
35,23 Tr
-2,60 Tr
42,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,88 Tr
28,30 Tr
2,17 Tr
36,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,91 Tr
7,42 Tr
1,98 Tr
3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,43%
21,07%
-75,97%
9,18%
Chi phí hoạt động khác
2,99 Tr
468,77 N
154,40 N
1,10 Tr
Thu nhập ròng
33,10 Tr
33,01 Tr
-963,11 N
36,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
5,04%
-0,21%
6,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,68 Tr
26,31 Tr
2,87 Tr
6,41 Tr
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-
-830,07 N
-2,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,57 Tr
26,31 Tr
2,04 Tr
4,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,41 Tr
23,29 Tr
15,96 Tr
50,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
40,15 N
-
-663,00
Các ứng dụng của Google