Finance

Danh sách
002468:SHE
Công ty Chuyển phát STO
14,40 CN¥
+0,14%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 12:43:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002468...
Mở
14,45 CN¥
Cao
14,68 CN¥
Thấp
14,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,80 Tr
Khối lượng
9,23 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,13
Cao nhất trong 52 tuần
18,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
13 N
Mở
14,45 CN¥
Cao
14,68 CN¥
Thấp
14,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,80 Tr
Khối lượng
9,23 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,13
Cao nhất trong 52 tuần
18,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
EPS
1,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Chuyển phát STO
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websto.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,55 T
17,02 T
15,69 T
16,80 T
Giá vốn hàng bán
12,71 T
15,67 T
14,53 T
15,51 T
Chi phí doanh thu
12,71 T
15,67 T
14,53 T
15,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,65 Tr
48,76 Tr
51,43 Tr
67,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,89 Tr
379,11 Tr
408,90 Tr
404,58 Tr
Chi phí hoạt động
371,45 Tr
468,48 Tr
490,50 Tr
515,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,08 T
16,14 T
15,02 T
16,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
466,01 Tr
873,44 Tr
667,71 Tr
775,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,21 Tr
33,53 Tr
-13,82 Tr
14,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
372,67 Tr
751,26 Tr
601,86 Tr
720,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
378,21 Tr
840,51 Tr
604,35 Tr
762,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,40 Tr
138,25 Tr
143,57 Tr
143,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,89%
18,40%
23,85%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
7,40 Tr
33,36 Tr
17,64 Tr
33,79 Tr
Thu nhập ròng
302,37 Tr
612,98 Tr
458,59 Tr
576,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,23%
3,60%
2,92%
3,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,43
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,15 Tr
2,53 Tr
18,91 Tr
35,69 Tr
Chi phí lãi suất
-70,74 Tr
-69,00 Tr
-68,45 Tr
-63,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,59 Tr
-66,46 Tr
-49,54 Tr
-27,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
779,50 Tr
1,24 T
1,03 T
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,34 Tr
4,49 Tr
-
29,19 Tr
Các ứng dụng của Google