Finance

Danh sách
Tại sao 002467 giảm 3,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
002467:SHE
263.net
4,88 CN¥
-3,56%
(-0,18) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002467...
Mở
5,00 CN¥
Cao
5,00 CN¥
Thấp
4,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,61 Tr
Khối lượng
68,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
780
Mở
5,00 CN¥
Cao
5,00 CN¥
Thấp
4,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,61 Tr
Khối lượng
68,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
780
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
net263 co., ltd or commonly known as 263.net is a Chinese Internet service provider said to be named after the number they used for dial-up access to the Internet. In 2002, the company was sued for breach of contract after attempting to transition to a paid email service, which would have affected 12 million active users. Wikipedia
Giới thiệu về 263.net
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên780
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web263.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,98 Tr
206,59 Tr
208,49 Tr
233,73 Tr
Giá vốn hàng bán
121,34 Tr
124,68 Tr
131,08 Tr
155,42 Tr
Chi phí doanh thu
121,34 Tr
124,68 Tr
131,08 Tr
155,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,51 Tr
20,24 Tr
19,28 Tr
17,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,93 Tr
58,62 Tr
52,77 Tr
52,86 Tr
Chi phí hoạt động
69,04 Tr
84,50 Tr
72,80 Tr
73,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,38 Tr
209,18 Tr
203,88 Tr
229,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,60 Tr
-2,60 Tr
4,61 Tr
4,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,44 Tr
-2,21 Tr
-1,36 Tr
586,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,73 Tr
-330,23 Tr
-14,11 Tr
-8,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,27 Tr
-33,77 Tr
4,84 Tr
4,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,78 Tr
27,85 Tr
-4,42 Tr
-3,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,98%
-8,43%
31,33%
43,62%
Chi phí hoạt động khác
-1,87 Tr
2,70 Tr
265,80 N
468,26 N
Thu nhập ròng
40,01 Tr
-360,26 Tr
-12,19 Tr
-7,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,42%
-174,39%
-5,85%
-3,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,75 Tr
-
1,95 Tr
1,34 Tr
Chi phí lãi suất
-285,21 N
-27,14 Tr
-365,37 N
-326,59 N
Chi phí lãi suất ròng
42,46 Tr
-27,14 Tr
1,59 Tr
1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,95 Tr
2,24 Tr
9,45 Tr
9,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,21 N
4,34 N
-
38,27 N
Các ứng dụng của Google