Finance

Danh sách
002461:SHE
Guangzhou Zhujiang Brewery Co Ltd
9,11 CN¥
+0,77%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002461...
Mở
9,06 CN¥
Cao
9,22 CN¥
Thấp
9,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
7,93 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,89
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,42 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
5 N
Mở
9,06 CN¥
Cao
9,22 CN¥
Thấp
9,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
7,93 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,89
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,42 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhujiang Brewery was established in 1985 and is a large state-owned enterprise which deals mainly in beer and related products such as labels, cartons, crates, etc. The brewery is one of the largest single site production facilities in the world, and produces Zhujiang Beer. Its headquarters is in Haizhu District. Wikipedia
Giới thiệu về Guangzhou Zhujiang Brewery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,56 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,88 T
804,59 Tr
1,30 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
924,63 Tr
599,63 Tr
653,97 Tr
945,72 Tr
Chi phí doanh thu
924,63 Tr
599,63 Tr
653,97 Tr
945,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
59,15 Tr
35,00 Tr
36,41 Tr
61,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
412,36 Tr
266,42 Tr
328,11 Tr
344,55 Tr
Chi phí hoạt động
566,36 Tr
423,95 Tr
469,85 Tr
562,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,02 T
1,12 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,49 Tr
-218,99 Tr
174,81 Tr
551,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-353,16 N
540,26 N
25,85 N
-293,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
383,96 Tr
-84,95 Tr
215,85 Tr
621,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
425,25 Tr
-177,94 Tr
209,33 Tr
582,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,56 Tr
-47,87 Tr
33,96 Tr
122,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,91%
56,35%
15,73%
19,77%
Chi phí hoạt động khác
94,52 Tr
123,91 Tr
105,30 Tr
156,79 Tr
Thu nhập ròng
331,76 Tr
-40,27 Tr
179,12 Tr
494,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,69%
-5,01%
13,79%
24,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,49 Tr
46,85 Tr
39,70 Tr
36,88 Tr
Chi phí lãi suất
-6,36 Tr
-6,35 Tr
-5,20 Tr
-5,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,13 Tr
40,51 Tr
34,49 Tr
31,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
458,18 Tr
-135,75 Tr
258,06 Tr
641,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,66 Tr
1,39 Tr
-
1,02 Tr
Các ứng dụng của Google