Finance

Danh sách
002460:KRX
HS Huasung Co Ltd
10.570,00 ₩
-0,28%
(-30,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002460...
Mở
10.930 ₩
Cao
10.930 ₩
Thấp
10.500 ₩
Vốn hoá thị trường
107,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,78 N
Khối lượng
4,60 N
Cổ tức
7,10%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
15.780 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.580 ₩
EPS
2.642 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,15 Tr
Số nhân viên
260
Mở
10.930 ₩
Cao
10.930 ₩
Thấp
10.500 ₩
Vốn hoá thị trường
107,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,78 N
Khối lượng
4,60 N
Cổ tức
7,10%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
15.780 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.580 ₩
EPS
2.642 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,15 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HS Huasung Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1 thg 9, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhwasung.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,55 T
96,70 T
68,95 T
81,60 T
Giá vốn hàng bán
246,57 T
84,04 T
59,95 T
77,62 T
Chi phí doanh thu
246,57 T
84,04 T
59,95 T
77,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,52 T
8,09 T
7,18 T
6,39 T
Chi phí hoạt động
15,16 T
16,16 T
8,81 T
9,11 T
Tổng chi phí hoạt động
261,73 T
100,20 T
68,76 T
86,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,82 T
-3,50 T
190,69 Tr
-5,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,44 Tr
-781,23 Tr
1,22 T
-1,23 T
EBT bao gồm các mục bất thường
33,31 T
-2,73 T
4,83 T
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,99 T
-4,35 T
704,12 Tr
-6,87 T
Chi phí thuế thu nhập
10,67 T
-800,47 Tr
271,96 Tr
-26,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,03%
29,28%
5,63%
-2,59%
Chi phí hoạt động khác
1,39 T
798,59 Tr
393,26 Tr
1,84 T
Thu nhập ròng
20,82 T
-1,65 T
4,58 T
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
7,04%
-1,70%
6,64%
1,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
653,44 Tr
2,03 T
1,24 T
1,47 T
Chi phí lãi suất
-2,48 T
-2,09 T
-2,04 T
-2,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,83 T
-60,96 Tr
-799,12 Tr
-579,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 T
1,17 T
1,16 T
1,14 T
EBITDA
35,71 T
-1,56 T
2,26 T
-3,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,22 T
4,22 T
-2,75 T
2,75 T
Các ứng dụng của Google