Finance

Danh sách
002459:SHE
JA Solar Technology Co Ltd
6,44 CN¥
+0,47%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002459...
Mở
6,45 CN¥
Cao
6,60 CN¥
Thấp
6,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,80 Tr
Khối lượng
35,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
-1,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,31 T
Số nhân viên
25 N
Mở
6,45 CN¥
Cao
6,60 CN¥
Thấp
6,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,80 Tr
Khối lượng
35,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
-1,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,31 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JA Solar Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,3 N
Ngày thành lập20 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjasolar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,90 T
12,32 T
9,22 T
8,28 T
Giá vốn hàng bán
12,70 T
12,48 T
9,11 T
8,56 T
Chi phí doanh thu
12,70 T
12,48 T
9,11 T
8,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
179,13 Tr
261,56 Tr
161,28 Tr
203,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
607,47 Tr
884,41 Tr
750,63 Tr
652,55 Tr
Chi phí hoạt động
719,76 Tr
1,22 T
894,74 Tr
921,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,42 T
13,71 T
10,01 T
9,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-514,09 Tr
-1,39 T
-791,73 Tr
-1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
706,43 Tr
-720,80 Tr
-291,64 Tr
219,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-999,33 Tr
-1,29 T
-1,11 T
-1,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-651,42 Tr
-1,87 T
-1,24 T
-1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,22 Tr
-229,10 Tr
-34,11 Tr
-80,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,22%
17,77%
3,08%
4,75%
Chi phí hoạt động khác
-143,35 Tr
59,82 Tr
-47,31 Tr
30,94 Tr
Thu nhập ròng
-972,95 Tr
-1,06 T
-1,07 T
-1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
-7,54%
-8,57%
-11,58%
-19,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,36
-0,47
-0,44
-0,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,00 Tr
87,25 Tr
177,60 Tr
620,47 Tr
Chi phí lãi suất
-325,75 Tr
-342,14 Tr
-337,34 Tr
-343,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-215,75 Tr
-254,89 Tr
-159,74 Tr
277,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
936,50 Tr
18,04 Tr
611,82 Tr
239,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
34,72 Tr
-176,55 Tr
-
-6,90 Tr
Các ứng dụng của Google