Finance

Danh sách
002457:SHE
Qinglong Pipes Industry Group Co Ltd
11,59 CN¥
+1,31%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002457...
Mở
11,32 CN¥
Cao
11,85 CN¥
Thấp
11,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,51 Tr
Khối lượng
28,36 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,14
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,49 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,32 CN¥
Cao
11,85 CN¥
Thấp
11,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,51 Tr
Khối lượng
28,36 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,14
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,49 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qinglong Pipes Industry Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqlgd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
634,94 Tr
1,06 T
251,55 Tr
699,92 Tr
Giá vốn hàng bán
439,46 Tr
740,85 Tr
186,51 Tr
501,10 Tr
Chi phí doanh thu
439,46 Tr
740,85 Tr
186,51 Tr
501,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,96 Tr
20,84 Tr
8,96 Tr
18,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,42 Tr
192,31 Tr
76,93 Tr
125,89 Tr
Chi phí hoạt động
152,36 Tr
210,32 Tr
67,62 Tr
157,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
591,82 Tr
951,17 Tr
254,13 Tr
658,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,13 Tr
108,36 Tr
-2,59 Tr
41,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,99 Tr
14,02 Tr
-689,63 N
-7,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,97 Tr
116,84 Tr
-6,53 Tr
27,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,18 Tr
122,34 Tr
-7,07 Tr
31,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,82 Tr
35,54 Tr
965,83 N
1,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,19%
30,42%
-14,79%
6,92%
Chi phí hoạt động khác
1,48 Tr
15,56 Tr
2,80 Tr
878,95 N
Thu nhập ròng
37,52 Tr
78,63 Tr
-6,34 Tr
20,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,91%
7,42%
-2,52%
2,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
1,79 Tr
522,05 N
759,05 N
Chi phí lãi suất
-4,29 Tr
-1,83 Tr
-4,32 Tr
-3,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,96 Tr
-40,98 N
-3,80 Tr
-2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,03 Tr
135,00 Tr
24,05 Tr
71,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
230,74 N
-976,12 N
-
-71,77 N
Các ứng dụng của Google