Finance

Danh sách
Tại sao 002452 giảm 4,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
002452:SHE
Changgao Electric Group Co Ltd
10,77 CN¥
-4,52%
(-0,51) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002452...
Mở
11,16 CN¥
Cao
11,19 CN¥
Thấp
10,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,87 Tr
Khối lượng
18,42 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,16
Cao nhất trong 52 tuần
13,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,46 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,16 CN¥
Cao
11,19 CN¥
Thấp
10,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,87 Tr
Khối lượng
18,42 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,16
Cao nhất trong 52 tuần
13,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,46 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changgao Electric Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập23 thg 4, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
469,94 Tr
462,93 Tr
295,83 Tr
465,90 Tr
Giá vốn hàng bán
266,42 Tr
293,14 Tr
182,56 Tr
272,19 Tr
Chi phí doanh thu
266,42 Tr
293,14 Tr
182,56 Tr
272,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,59 Tr
29,17 Tr
17,08 Tr
27,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,36 Tr
78,41 Tr
42,75 Tr
52,69 Tr
Chi phí hoạt động
91,52 Tr
122,71 Tr
56,46 Tr
85,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,94 Tr
415,85 Tr
239,02 Tr
357,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,00 Tr
47,08 Tr
56,81 Tr
108,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
1,90 Tr
-264,58 N
-296,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
119,05 Tr
178,51 Tr
66,71 Tr
567,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,76 Tr
166,11 Tr
61,56 Tr
522,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,30 Tr
38,23 Tr
9,40 Tr
41,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,89%
21,42%
14,08%
7,24%
Chi phí hoạt động khác
-5,66 Tr
13,90 Tr
557,05 N
6,92 Tr
Thu nhập ròng
97,19 Tr
139,92 Tr
56,62 Tr
525,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,68%
30,23%
19,14%
112,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,28 Tr
117,45 Tr
5,50 Tr
416,32 Tr
Chi phí lãi suất
-541,22 N
-492,38 N
-490,89 N
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,73 Tr
116,96 Tr
5,01 Tr
414,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,09 Tr
58,60 Tr
68,34 Tr
120,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,81 N
1,18 Tr
-
3,12 N
Các ứng dụng của Google