Finance

Danh sách
002451:SHE
Shanghai Morn Electric Equipment Co Ltd
7,44 CN¥
+1,78%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002451...
Mở
7,40 CN¥
Cao
7,59 CN¥
Thấp
7,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,22 Tr
Khối lượng
8,09 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
363,28
Cao nhất trong 52 tuần
15,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,02 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
439,94 Tr
Số nhân viên
399
Mở
7,40 CN¥
Cao
7,59 CN¥
Thấp
7,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,22 Tr
Khối lượng
8,09 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
363,28
Cao nhất trong 52 tuần
15,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,02 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
439,94 Tr
Số nhân viên
399
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Morn Electric Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên399
Ngày thành lập5 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
424,63 Tr
337,89 Tr
328,22 Tr
401,97 Tr
Giá vốn hàng bán
376,46 Tr
304,76 Tr
292,08 Tr
362,81 Tr
Chi phí doanh thu
376,46 Tr
304,76 Tr
292,08 Tr
362,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,49 Tr
9,59 Tr
8,16 Tr
19,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,96 Tr
15,15 Tr
12,74 Tr
12,89 Tr
Chi phí hoạt động
27,92 Tr
21,51 Tr
22,39 Tr
34,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,38 Tr
326,28 Tr
314,47 Tr
396,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,24 Tr
11,61 Tr
13,75 Tr
5,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,84 Tr
2,57 Tr
-324,65 N
45,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,30 Tr
8,97 Tr
11,17 Tr
-922,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 Tr
6,31 Tr
9,22 Tr
-1,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,93 Tr
765,75 N
1,07 Tr
-1,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,74%
8,54%
9,54%
180,94%
Chi phí hoạt động khác
-311,38 N
-2,14 Tr
-810,61 N
899,10 N
Thu nhập ròng
1,34 Tr
3,53 Tr
5,95 Tr
-191,61 N
Biên lợi nhuận ròng
0,32%
1,04%
1,81%
-0,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
984,94 N
-
2,00 Tr
466,47 N
Chi phí lãi suất
-7,42 Tr
-7,36 Tr
-6,21 Tr
-6,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,43 Tr
-7,36 Tr
-4,21 Tr
-6,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,78 Tr
21,84 Tr
23,98 Tr
15,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
590,63 N
-3,29 Tr
-
-1,20 Tr
Các ứng dụng của Google