Finance

Danh sách
002445:SHE
Zhong Nan Hong Culture Group Co Ltd
3,26 CN¥
+1,87%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 12:35:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002445...
Mở
3,23 CN¥
Cao
3,27 CN¥
Thấp
3,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,50 Tr
Khối lượng
26,15 Tr
Chỉ số P/E
174,99
Cao nhất trong 52 tuần
4,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,47 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
949
Mở
3,23 CN¥
Cao
3,27 CN¥
Thấp
3,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,50 Tr
Khối lượng
26,15 Tr
Chỉ số P/E
174,99
Cao nhất trong 52 tuần
4,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,47 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
949
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhong Nan Hong Culture Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên949
Ngày thành lập28 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webznhi.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,81 Tr
256,86 Tr
218,93 Tr
323,10 Tr
Giá vốn hàng bán
283,64 Tr
213,50 Tr
191,98 Tr
272,47 Tr
Chi phí doanh thu
283,64 Tr
213,50 Tr
191,98 Tr
272,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,69 Tr
12,10 Tr
6,66 Tr
10,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,70 Tr
31,35 Tr
17,59 Tr
27,48 Tr
Chi phí hoạt động
46,07 Tr
44,79 Tr
20,58 Tr
43,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
329,70 Tr
258,30 Tr
212,56 Tr
315,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,10 Tr
-1,43 Tr
6,37 Tr
7,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-164,36 N
289,64 N
-1,55 Tr
1,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,97 Tr
-5,51 Tr
27,74 Tr
8,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,20 Tr
884,55 N
29,03 Tr
9,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
513,22 N
-144,36 N
92,31 N
377,28 N
Thuế suất hiệu dụng
1,90%
2,62%
0,33%
4,48%
Chi phí hoạt động khác
2,33 Tr
417,08 N
1,88 Tr
3,22 Tr
Thu nhập ròng
21,24 Tr
-7,56 Tr
26,33 Tr
4,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
-2,94%
12,03%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,95 Tr
3,98 Tr
25,29 Tr
3,79 Tr
Chi phí lãi suất
-796,21 N
-967,84 N
-1,08 Tr
-1,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,15 Tr
3,01 Tr
24,21 Tr
2,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,06 Tr
6,35 Tr
14,15 Tr
16,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-167,55 N
640,08 N
-
114,18 N
Các ứng dụng của Google