Finance

Danh sách
002443:SHE
Zhejiang Kingland Pipeline and Tech Co
11,48 CN¥
-1,37%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 11:46:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002443...
Mở
11,67 CN¥
Cao
11,86 CN¥
Thấp
11,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,24 Tr
Khối lượng
16,65 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,01
Cao nhất trong 52 tuần
14,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,67 CN¥
Cao
11,86 CN¥
Thấp
11,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,24 Tr
Khối lượng
16,65 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,01
Cao nhất trong 52 tuần
14,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Kingland Pipeline and Tech Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,08 T
935,64 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
972,53 Tr
813,70 Tr
979,86 Tr
Chi phí doanh thu
1,04 T
972,53 Tr
813,70 Tr
979,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,46 Tr
35,04 Tr
29,46 Tr
37,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,91 Tr
18,59 Tr
46,31 Tr
44,13 Tr
Chi phí hoạt động
83,43 Tr
64,42 Tr
75,96 Tr
85,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,04 T
889,66 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,36 Tr
41,79 Tr
45,97 Tr
54,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
-1,34 Tr
-447,42 N
355,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,23 Tr
51,56 Tr
52,60 Tr
59,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,44 Tr
46,99 Tr
51,77 Tr
59,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,62 Tr
2,45 Tr
7,03 Tr
8,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,52%
4,76%
13,36%
14,15%
Chi phí hoạt động khác
-4,05 Tr
-4,90 Tr
-3,94 Tr
-1,69 Tr
Thu nhập ròng
35,92 Tr
43,99 Tr
39,92 Tr
45,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
4,08%
4,27%
4,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,67 Tr
9,60 Tr
7,73 Tr
6,31 Tr
Chi phí lãi suất
-526,08 N
-3,02 Tr
-1,48 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,14 Tr
6,58 Tr
6,25 Tr
4,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,35 Tr
62,92 Tr
67,10 Tr
74,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-212,85 N
1,70 Tr
-
-28,69 N
Các ứng dụng của Google