Finance

Danh sách
Tại sao 002441 giảm 3,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
002441:SHE
Zhongyeda Electric Co Ltd
8,85 CN¥
-3,91%
(-0,36) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002441...
Mở
9,12 CN¥
Cao
9,20 CN¥
Thấp
8,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 Tr
Khối lượng
38,87 Tr
Cổ tức
6,40%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,32
Cao nhất trong 52 tuần
11,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,54 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,12 CN¥
Cao
9,20 CN¥
Thấp
8,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 Tr
Khối lượng
38,87 Tr
Cổ tức
6,40%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,32
Cao nhất trong 52 tuần
11,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,54 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhongyeda Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập14 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzyd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 T
2,45 T
2,50 T
3,22 T
Giá vốn hàng bán
2,68 T
2,21 T
2,18 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
2,68 T
2,21 T
2,18 T
2,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,46 Tr
8,89 Tr
6,62 Tr
6,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,42 Tr
198,80 Tr
170,03 Tr
153,09 Tr
Chi phí hoạt động
160,62 Tr
210,18 Tr
194,09 Tr
176,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,84 T
2,42 T
2,38 T
3,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,31 Tr
29,43 Tr
122,60 Tr
54,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,63 Tr
-2,28 Tr
8,63 Tr
7,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,99 Tr
18,66 Tr
135,58 Tr
72,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,36 Tr
28,94 Tr
134,56 Tr
67,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,08 Tr
12,28 Tr
33,19 Tr
6,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,51%
65,78%
24,48%
8,66%
Chi phí hoạt động khác
5,18 Tr
14,13 Tr
7,06 Tr
8,63 Tr
Thu nhập ròng
50,61 Tr
7,40 Tr
95,82 Tr
62,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
0,30%
3,83%
1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,94 Tr
7,52 Tr
5,14 Tr
6,64 Tr
Chi phí lãi suất
-1,58 Tr
-2,54 Tr
-1,81 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,36 Tr
4,97 Tr
3,33 Tr
4,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,07 Tr
40,32 Tr
133,48 Tr
64,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,72 N
-564,66 N
-
-2,36 Tr
Các ứng dụng của Google