Finance

Danh sách
002440:SHE
Zhejiang Runtu Co Ltd
10,89 CN¥
+0,37%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002440...
Mở
10,98 CN¥
Cao
11,21 CN¥
Thấp
10,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,46 Tr
Khối lượng
28,20 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,26
Cao nhất trong 52 tuần
16,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
4 N
Mở
10,98 CN¥
Cao
11,21 CN¥
Thấp
10,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,46 Tr
Khối lượng
28,20 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,26
Cao nhất trong 52 tuần
16,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Runtu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,76 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webruntuchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,46 T
1,57 T
1,68 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,27 T
1,30 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,27 T
1,30 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,41 Tr
98,44 Tr
78,79 Tr
118,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,26 Tr
71,66 Tr
85,31 Tr
89,76 Tr
Chi phí hoạt động
151,86 Tr
161,19 Tr
201,60 Tr
242,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,43 T
1,50 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,00 Tr
138,32 Tr
178,87 Tr
371,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,67 Tr
6,67 Tr
-9,47 Tr
255,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
118,21 Tr
492,09 Tr
221,91 Tr
510,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,99 Tr
424,08 Tr
198,76 Tr
500,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,57 Tr
43,02 Tr
36,66 Tr
63,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,17%
8,74%
16,52%
12,36%
Chi phí hoạt động khác
-4,09 Tr
24,58 Tr
7,97 Tr
12,39 Tr
Thu nhập ròng
75,35 Tr
444,31 Tr
183,72 Tr
443,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,17%
28,36%
10,92%
23,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,51 Tr
287,13 Tr
29,52 Tr
141,70 Tr
Chi phí lãi suất
-3,35 Tr
-593,54 N
-151,40 N
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,16 Tr
286,53 Tr
29,37 Tr
139,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
237,69 Tr
235,48 Tr
276,02 Tr
459,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,54 Tr
-33,85 Tr
-
-558,14 N
Các ứng dụng của Google