Finance

Danh sách
Tại sao 002439 giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
002439:SHE
Venustech Group Inc
13,93 CN¥
-2,86%
(-0,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002439...
Mở
14,50 CN¥
Cao
14,60 CN¥
Thấp
13,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,02 Tr
Khối lượng
34,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,23 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
5 N
Mở
14,50 CN¥
Cao
14,60 CN¥
Thấp
13,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,02 Tr
Khối lượng
34,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,23 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Venustech Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,48 N
Ngày thành lập24 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
415,11 Tr
789,89 Tr
667,38 Tr
567,24 Tr
Giá vốn hàng bán
136,42 Tr
455,72 Tr
278,93 Tr
270,92 Tr
Chi phí doanh thu
136,42 Tr
455,72 Tr
278,93 Tr
270,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,87 Tr
133,87 Tr
141,87 Tr
129,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
234,49 Tr
370,51 Tr
207,82 Tr
202,64 Tr
Chi phí hoạt động
405,42 Tr
617,88 Tr
328,57 Tr
351,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
541,84 Tr
1,07 T
607,50 Tr
621,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-126,73 Tr
-283,70 Tr
59,88 Tr
-54,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,66 Tr
13,34 Tr
-283,65 N
706,09 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-125,73 Tr
-383,40 Tr
45,63 Tr
-27,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-114,21 Tr
-199,68 Tr
65,42 Tr
-36,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,15 Tr
-25,21 Tr
-3,08 Tr
-9,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,51%
6,57%
-6,75%
34,58%
Chi phí hoạt động khác
-18,21 Tr
16,05 Tr
-5,50 Tr
-3,85 Tr
Thu nhập ròng
-122,41 Tr
-356,56 Tr
48,71 Tr
-17,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,49%
-45,14%
7,30%
-3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,16 Tr
71,86 Tr
6,30 Tr
17,53 Tr
Chi phí lãi suất
-293,46 N
-442,12 N
-475,45 N
-104,49 N
Chi phí lãi suất ròng
18,87 Tr
71,42 Tr
5,82 Tr
17,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-84,26 Tr
-230,00 Tr
113,58 Tr
1,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
532,38 N
-272,61 N
-
-363,38 N
Các ứng dụng của Google