Finance

Danh sách
Tại sao 002436 tăng 4,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
002436:SHE
Shenzhen Fastprint Circuit Tech Co Ltd
37,74 CN¥
+4,28%
(+1,55) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002436...
Mở
38,02 CN¥
Cao
39,70 CN¥
Thấp
37,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
61,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,35 Tr
Khối lượng
159,44 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
283,70
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,41 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
8 N
Mở
38,02 CN¥
Cao
39,70 CN¥
Thấp
37,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
61,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,35 Tr
Khối lượng
159,44 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
283,70
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,41 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Fastprint Circuit Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,76 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 T
1,82 T
1,82 T
2,22 T
Giá vốn hàng bán
1,49 T
1,52 T
1,47 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,49 T
1,52 T
1,47 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
123,31 Tr
125,13 Tr
115,51 Tr
114,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,41 Tr
212,55 Tr
201,02 Tr
225,34 Tr
Chi phí hoạt động
326,80 Tr
316,47 Tr
331,33 Tr
384,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,82 T
1,83 T
1,80 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,31 Tr
-12,64 Tr
17,30 Tr
88,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,45 Tr
28,75 Tr
-1,56 Tr
-358,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
41,22 Tr
-7,69 Tr
-31,83 Tr
56,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,74 Tr
-26,28 Tr
-17,11 Tr
44,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,67 Tr
55,17 Tr
13,92 Tr
16,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,32%
-717,35%
-43,73%
28,79%
Chi phí hoạt động khác
10,35 Tr
20,26 Tr
9,97 Tr
16,85 Tr
Thu nhập ròng
102,66 Tr
3,45 Tr
18,74 Tr
91,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,27%
0,19%
1,03%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
-0,01
-
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,19 Tr
14,65 Tr
3,81 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,87 Tr
-37,31 Tr
-36,66 Tr
-37,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,68 Tr
-22,66 Tr
-32,85 Tr
-37,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,07 Tr
146,93 Tr
176,87 Tr
252,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,59 N
-271,04 N
-
-9,04 Tr
Các ứng dụng của Google