Finance

Danh sách
Tại sao 002432 giảm 4,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
002432:SHE
Andon Health Co Ltd
53,43 CN¥
-4,30%
(-2,40) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002432...
Mở
54,32 CN¥
Cao
54,88 CN¥
Thấp
53,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,81 Tr
Khối lượng
11,51 Tr
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,41 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,11
Cao nhất trong 52 tuần
94,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,41 CN¥
EPS
10,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
466,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
54,32 CN¥
Cao
54,88 CN¥
Thấp
53,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,81 Tr
Khối lượng
11,51 Tr
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,41 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,11
Cao nhất trong 52 tuần
94,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,41 CN¥
EPS
10,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
466,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andon Health Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập22 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjiuan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,05 Tr
296,28 Tr
301,48 Tr
229,79 Tr
Giá vốn hàng bán
100,58 Tr
153,38 Tr
93,46 Tr
85,82 Tr
Chi phí doanh thu
100,58 Tr
153,38 Tr
93,46 Tr
85,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,58 Tr
99,59 Tr
52,45 Tr
61,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
194,37 Tr
158,14 Tr
154,78 Tr
186,97 Tr
Chi phí hoạt động
250,86 Tr
253,32 Tr
207,34 Tr
252,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
351,44 Tr
406,70 Tr
300,80 Tr
338,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-47,40 Tr
-110,43 Tr
682,41 N
-108,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,49 Tr
10,06 Tr
-53,75 Tr
50,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
615,26 Tr
930,95 Tr
385,86 Tr
3,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,06 Tr
69,39 Tr
89,89 Tr
-212,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-52,32 Tr
249,21 Tr
81,40 Tr
366,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,50%
26,77%
21,10%
11,70%
Chi phí hoạt động khác
-2,21 Tr
685,54 N
-826,73 N
2,98 Tr
Thu nhập ròng
668,89 Tr
677,68 Tr
293,53 Tr
2,78 T
Biên lợi nhuận ròng
220,00%
228,73%
97,36%
1.208,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
205,38 Tr
185,28 Tr
172,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,13 Tr
-25,86 Tr
-29,75 Tr
-39,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
172,25 Tr
159,41 Tr
142,95 Tr
-39,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-39,32 Tr
-103,69 Tr
7,42 Tr
-101,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
949,87 N
8,49 N
-
-9,26 N
Các ứng dụng của Google