Finance

Danh sách
002431:SHE
Palm Eco-Town Development Co Ltd
1,23 CN¥
+0,82%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002431...
Mở
1,23 CN¥
Cao
1,26 CN¥
Thấp
1,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,06 Tr
Khối lượng
12,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
810
Mở
1,23 CN¥
Cao
1,26 CN¥
Thấp
1,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,06 Tr
Khối lượng
12,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
810
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Palm Eco-Town Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên810
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpalm-la.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
320,19 Tr
72,76 Tr
262,72 Tr
848,93 Tr
Giá vốn hàng bán
326,73 Tr
144,15 Tr
232,15 Tr
801,02 Tr
Chi phí doanh thu
326,73 Tr
144,15 Tr
232,15 Tr
801,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,77 Tr
4,29 Tr
23,46 Tr
20,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,28 Tr
40,41 Tr
28,63 Tr
30,83 Tr
Chi phí hoạt động
196,26 Tr
12,63 Tr
64,59 Tr
154,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
522,98 Tr
156,79 Tr
296,74 Tr
955,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-202,79 Tr
-84,03 Tr
-34,02 Tr
-106,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,10 Tr
-142,12 Tr
-10,62 Tr
11,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-242,24 Tr
-620,54 Tr
-127,34 Tr
-136,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-290,60 Tr
-295,43 Tr
-116,32 Tr
-152,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
210,84 N
51,41 Tr
-77,32 N
277,76 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,09%
-8,28%
0,06%
-0,20%
Chi phí hoạt động khác
946,74 N
3,76 Tr
532,71 N
963,62 N
Thu nhập ròng
-241,29 Tr
-675,92 Tr
-126,72 Tr
-136,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-75,36%
-929,01%
-48,23%
-16,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
23,89 Tr
15,46 Tr
25,13 Tr
Chi phí lãi suất
-115,31 Tr
-89,34 Tr
-87,14 Tr
-76,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-115,31 Tr
-65,45 Tr
-71,68 Tr
-51,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-197,94 Tr
-79,52 Tr
-29,50 Tr
-102,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-102,67 N
-1,08 Tr
-
-507,60 N
Các ứng dụng của Google