Finance

Danh sách
Tại sao 002430 tăng 4,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
002430:SHE
Hangzhou Oxygen Plant Group Co Ltd
25,38 CN¥
+4,32%
(+1,05) 1 ngày
16 thg 10, 13:42:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002430...
Mở
24,61 CN¥
Cao
25,75 CN¥
Thấp
24,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,65 Tr
Khối lượng
19,57 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,28
Cao nhất trong 52 tuần
34,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,08 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
978,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
24,61 CN¥
Cao
25,75 CN¥
Thấp
24,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,65 Tr
Khối lượng
19,57 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,28
Cao nhất trong 52 tuần
34,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,08 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
978,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Oxygen Plant Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,75 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhangyang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,10 T
3,65 T
4,00 T
4,70 T
Giá vốn hàng bán
3,25 T
2,91 T
3,10 T
3,78 T
Chi phí doanh thu
3,25 T
2,91 T
3,10 T
3,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,07 Tr
155,75 Tr
88,24 Tr
95,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
270,56 Tr
241,07 Tr
303,41 Tr
278,03 Tr
Chi phí hoạt động
384,61 Tr
427,69 Tr
487,32 Tr
427,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,64 T
3,34 T
3,58 T
4,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
463,36 Tr
318,53 Tr
412,47 Tr
486,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,71 Tr
-12,01 Tr
-8,45 Tr
9,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
417,01 Tr
278,92 Tr
376,47 Tr
459,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
422,54 Tr
278,05 Tr
369,68 Tr
427,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
101,42 Tr
64,41 Tr
94,43 Tr
124,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,32%
23,09%
25,08%
27,11%
Chi phí hoạt động khác
21,07 Tr
19,12 Tr
13,77 Tr
33,06 Tr
Thu nhập ròng
278,10 Tr
191,59 Tr
265,11 Tr
298,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,78%
5,24%
6,63%
6,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,18
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 Tr
33,96 Tr
4,75 Tr
4,75 Tr
Chi phí lãi suất
-42,27 Tr
-51,78 Tr
-42,86 Tr
-47,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,77 Tr
-17,82 Tr
-38,11 Tr
-42,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
695,75 Tr
589,83 Tr
683,76 Tr
790,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,11 Tr
-1,41 Tr
-
-4,44 Tr
Các ứng dụng của Google