Finance

Danh sách
002429:SHE
Shenzhen MTC Co Ltd
6,68 CN¥
-1,76%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002429...
Mở
6,93 CN¥
Cao
6,96 CN¥
Thấp
6,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,29 Tr
Khối lượng
47,83 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,27
Cao nhất trong 52 tuần
13,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,53 T
Số nhân viên
13 N
Mở
6,93 CN¥
Cao
6,96 CN¥
Thấp
6,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,29 Tr
Khối lượng
47,83 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,27
Cao nhất trong 52 tuần
13,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,53 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen MTC Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập4 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszmtc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,41 T
3,91 T
4,18 T
5,00 T
Giá vốn hàng bán
4,58 T
3,23 T
3,60 T
4,27 T
Chi phí doanh thu
4,58 T
3,23 T
3,60 T
4,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
228,64 Tr
288,86 Tr
198,16 Tr
294,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,62 Tr
129,40 Tr
134,57 Tr
134,49 Tr
Chi phí hoạt động
234,40 Tr
567,45 Tr
255,39 Tr
459,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,81 T
3,80 T
3,85 T
4,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
601,14 Tr
113,15 Tr
328,66 Tr
269,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,18 Tr
5,76 Tr
-65,69 Tr
60,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
396,83 Tr
345,52 Tr
277,87 Tr
227,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
557,01 Tr
74,96 Tr
258,29 Tr
202,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,70 Tr
-18,50 Tr
31,08 Tr
27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,70%
-5,35%
11,18%
11,89%
Chi phí hoạt động khác
-106,52 Tr
150,07 Tr
-66,36 Tr
4,73 Tr
Thu nhập ròng
338,86 Tr
302,98 Tr
209,63 Tr
181,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,26%
7,75%
5,01%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,11 Tr
15,82 Tr
9,86 Tr
18,45 Tr
Chi phí lãi suất
-30,88 Tr
-8,09 Tr
-14,53 Tr
-35,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,76 Tr
7,72 Tr
-4,67 Tr
-16,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
811,15 Tr
329,90 Tr
545,42 Tr
483,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,73 Tr
-4,02 Tr
-
4,37 Tr
Các ứng dụng của Google