Finance

Danh sách
002428:SHE
Yunnan Lincang Xnyn Grm Industrl Co Ltd
80,14 CN¥
-0,25%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 13:12:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002428...
Mở
81,83 CN¥
Cao
82,00 CN¥
Thấp
78,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
55,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,60 Tr
Khối lượng
18,44 Tr
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
724,33
Cao nhất trong 52 tuần
132,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,03 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
653,12 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
81,83 CN¥
Cao
82,00 CN¥
Thấp
78,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
55,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,60 Tr
Khối lượng
18,44 Tr
Cổ tức
0,01%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
724,33
Cao nhất trong 52 tuần
132,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,03 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
653,12 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Lincang Xnyn Grm Industrl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập19 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websino-ge.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
269,33 Tr
267,05 Tr
288,87 Tr
442,94 Tr
Giá vốn hàng bán
215,05 Tr
230,96 Tr
230,25 Tr
298,38 Tr
Chi phí doanh thu
215,05 Tr
230,96 Tr
230,25 Tr
298,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,99 Tr
16,98 Tr
18,46 Tr
28,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,87 Tr
23,59 Tr
22,73 Tr
28,82 Tr
Chi phí hoạt động
43,69 Tr
39,17 Tr
40,00 Tr
63,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
258,74 Tr
270,13 Tr
270,25 Tr
361,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,59 Tr
-3,08 Tr
18,61 Tr
81,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
2,94 Tr
-448,88 N
762,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,37 Tr
-4,46 Tr
9,09 Tr
72,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,10 Tr
-15,83 Tr
3,08 Tr
68,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,03 Tr
-7,32 Tr
-95,16 N
5,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,23%
163,96%
-1,05%
7,89%
Chi phí hoạt động khác
-2,40 Tr
-1,05 Tr
-1,97 Tr
-2,98 Tr
Thu nhập ròng
-4,00 Tr
2,00 Tr
9,11 Tr
65,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,49%
0,75%
3,15%
14,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
945,63 N
569,41 N
1,73 Tr
91,98 N
Chi phí lãi suất
-15,16 Tr
-15,96 Tr
-16,81 Tr
-13,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,21 Tr
-15,39 Tr
-15,08 Tr
-13,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,66 Tr
27,50 Tr
49,20 Tr
113,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
60,81 N
-60,91 N
-
-4,48 N
Các ứng dụng của Google