Finance

Danh sách
002427:SHE
Zhejiang Unifull Industrial Fibre Co Ltd
4,46 CN¥
+1,13%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002427...
Mở
4,50 CN¥
Cao
4,53 CN¥
Thấp
4,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,30 Tr
Khối lượng
9,63 Tr
Chỉ số P/E
128,98
Cao nhất trong 52 tuần
8,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
985,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,50 CN¥
Cao
4,53 CN¥
Thấp
4,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,30 Tr
Khối lượng
9,63 Tr
Chỉ số P/E
128,98
Cao nhất trong 52 tuần
8,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
985,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Unifull Industrial Fibre Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập30 thg 10, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunifull.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,80 Tr
474,64 Tr
481,11 Tr
630,20 Tr
Giá vốn hàng bán
530,52 Tr
416,28 Tr
448,75 Tr
538,92 Tr
Chi phí doanh thu
530,52 Tr
416,28 Tr
448,75 Tr
538,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,32 Tr
23,31 Tr
23,83 Tr
22,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,13 Tr
17,11 Tr
18,12 Tr
22,59 Tr
Chi phí hoạt động
48,55 Tr
43,59 Tr
46,15 Tr
51,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
579,07 Tr
459,87 Tr
494,90 Tr
590,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,72 Tr
14,78 Tr
-13,79 Tr
39,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
995,57 N
-5,04 Tr
-4,01 Tr
3,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,26 Tr
12,96 Tr
-20,43 Tr
26,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,40 Tr
6,90 Tr
-23,03 Tr
29,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-350,30 N
-5,65 Tr
-402,90 N
-1,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,83%
-43,56%
1,97%
-3,77%
Chi phí hoạt động khác
1,43 Tr
5,34 Tr
3,02 Tr
3,90 Tr
Thu nhập ròng
7,49 Tr
18,64 Tr
-20,05 Tr
28,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
3,93%
-4,17%
4,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
492,15 N
538,70 N
457,90 N
520,64 N
Chi phí lãi suất
-7,46 Tr
-2,72 Tr
-5,68 Tr
-6,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,97 Tr
-2,19 Tr
-5,22 Tr
-5,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,95 Tr
40,37 Tr
11,81 Tr
63,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
395,44 N
-397,70 N
-
880,13 N
Các ứng dụng của Google