Finance

Danh sách
002426:SHE
Suzhou Victory Precision Manufctr Co Ltd
2,30 CN¥
+0,44%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002426...
Mở
2,35 CN¥
Cao
2,36 CN¥
Thấp
2,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,38 Tr
Khối lượng
51,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,40 T
Số nhân viên
3 N
Mở
2,35 CN¥
Cao
2,36 CN¥
Thấp
2,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,38 Tr
Khối lượng
51,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,40 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Victory Precision Manufctr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập5 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvicsz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
927,10 Tr
921,91 Tr
834,34 Tr
942,12 Tr
Giá vốn hàng bán
767,39 Tr
999,05 Tr
738,46 Tr
928,84 Tr
Chi phí doanh thu
767,39 Tr
999,05 Tr
738,46 Tr
928,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,10 Tr
46,22 Tr
50,33 Tr
56,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,49 Tr
82,43 Tr
49,71 Tr
66,77 Tr
Chi phí hoạt động
119,06 Tr
123,09 Tr
109,11 Tr
133,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
886,45 Tr
1,12 T
847,58 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,65 Tr
-200,24 Tr
-13,24 Tr
-120,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,87 Tr
-283,76 Tr
-17,50 Tr
15,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,62 Tr
-636,76 Tr
-74,71 Tr
-119,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,11 Tr
-517,24 Tr
-52,13 Tr
-151,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,73 Tr
1,83 Tr
942,96 N
2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
-0,29%
-1,26%
-2,13%
Chi phí hoạt động khác
-7,38 Tr
-1,83 Tr
5,58 Tr
10,35 Tr
Thu nhập ròng
-30,69 Tr
-638,33 Tr
-75,49 Tr
-121,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,31%
-69,24%
-9,05%
-12,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,08 N
2,36 Tr
281,18 N
12,27 Tr
Chi phí lãi suất
-24,10 Tr
-22,58 Tr
-21,60 Tr
-23,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,09 Tr
-20,23 Tr
-21,32 Tr
-10,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,29 Tr
-132,84 Tr
54,16 Tr
-57,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-940,70 N
5,59 Tr
-
-125,11 N
Các ứng dụng của Google