Finance

Danh sách
002424:SHE
Guizhou Bailing Grp Phrmctcl C Ltd
4,52 CN¥
+0,67%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002424...
Mở
4,48 CN¥
Cao
4,55 CN¥
Thấp
4,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,93 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
6 N
Mở
4,48 CN¥
Cao
4,55 CN¥
Thấp
4,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,93 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guizhou Bailing Grp Phrmctcl C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,72 N
Ngày thành lập25 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgzbl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
639,60 Tr
947,05 Tr
644,12 Tr
326,36 Tr
Giá vốn hàng bán
266,44 Tr
668,07 Tr
348,54 Tr
222,89 Tr
Chi phí doanh thu
266,44 Tr
668,07 Tr
348,54 Tr
222,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,37 Tr
-11,66 Tr
5,83 Tr
7,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
251,49 Tr
371,78 Tr
205,90 Tr
53,91 Tr
Chi phí hoạt động
225,74 Tr
435,09 Tr
229,49 Tr
60,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
492,17 Tr
1,10 T
578,03 Tr
283,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,42 Tr
-156,10 Tr
66,09 Tr
42,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,70 Tr
8,79 Tr
-
-1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,96 Tr
-88,51 Tr
36,47 Tr
20,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,03 Tr
-164,64 Tr
52,42 Tr
28,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,99 Tr
73,03 Tr
9,17 Tr
19,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,74%
-82,51%
25,14%
95,96%
Chi phí hoạt động khác
-47,65 Tr
68,07 Tr
9,79 Tr
7,49 Tr
Thu nhập ròng
4,98 Tr
-161,18 Tr
28,19 Tr
1,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,78%
-17,02%
4,38%
0,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,18 N
-
-
73,18 N
Chi phí lãi suất
-10,79 Tr
-17,33 Tr
-13,67 Tr
-12,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,70 Tr
-17,33 Tr
-13,67 Tr
-12,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
173,54 Tr
-127,64 Tr
94,55 Tr
73,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-147,32 N
-18,12 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google