Finance

Danh sách
002422:SHE
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co Ltd
39,95 CN¥
+1,89%
(+0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002422...
Mở
39,60 CN¥
Cao
41,77 CN¥
Thấp
39,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 Tr
Khối lượng
25,76 Tr
Chỉ số P/E
34,66
Cao nhất trong 52 tuần
52,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,14 CN¥
EPS
1,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,59 T
Số nhân viên
20 N
Mở
39,60 CN¥
Cao
41,77 CN¥
Thấp
39,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 Tr
Khối lượng
25,76 Tr
Chỉ số P/E
34,66
Cao nhất trong 52 tuần
52,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,14 CN¥
EPS
1,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,59 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Kelun Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,1 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkelun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,19 T
5,24 T
4,26 T
4,58 T
Giá vốn hàng bán
2,29 T
2,85 T
2,33 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,29 T
2,85 T
2,33 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
584,41 Tr
572,64 Tr
586,14 Tr
626,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,17 T
992,40 Tr
1,11 T
Chi phí hoạt động
1,51 T
1,97 T
1,66 T
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
3,80 T
4,82 T
3,99 T
4,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
390,58 Tr
416,66 Tr
271,42 Tr
473,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-139,75 Tr
146,54 Tr
82,48 Tr
-86,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,28 Tr
754,91 Tr
441,05 Tr
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
292,43 Tr
562,20 Tr
407,20 Tr
405,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,37 Tr
122,46 Tr
-31,65 Tr
158,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,40%
16,22%
-7,18%
14,26%
Chi phí hoạt động khác
-103,78 Tr
233,64 Tr
66,32 Tr
507,56 N
Thu nhập ròng
200,04 Tr
501,27 Tr
453,70 Tr
674,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,77%
9,57%
10,65%
14,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,25 Tr
63,65 Tr
76,41 Tr
57,89 Tr
Chi phí lãi suất
-29,99 Tr
-19,09 Tr
-23,12 Tr
-24,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,26 Tr
44,56 Tr
53,29 Tr
33,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
691,68 Tr
739,75 Tr
594,51 Tr
806,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,30 Tr
-5,32 Tr
-
-1,68 Tr
Các ứng dụng của Google