Finance

Danh sách
002419:SHE
Rainbow Digital Commercial Co Ltd
4,75 CN¥
+0,64%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002419...
Mở
4,75 CN¥
Cao
4,87 CN¥
Thấp
4,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,88 Tr
Khối lượng
24,95 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
127,21
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,11 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
10 N
Mở
4,75 CN¥
Cao
4,87 CN¥
Thấp
4,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,88 Tr
Khối lượng
24,95 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
127,21
Cao nhất trong 52 tuần
6,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,11 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rainbow Digital Commercial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập2 thg 5, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrainbow.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,87 T
2,68 T
3,17 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,65 T
2,05 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,65 T
2,05 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,75 Tr
18,78 Tr
17,82 Tr
14,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,05 T
954,70 Tr
951,89 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,09 T
992,38 Tr
996,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,95 T
2,74 T
3,04 T
2,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-79,29 Tr
-60,15 Tr
130,57 Tr
-45,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,88 Tr
23,20 Tr
8,14 Tr
-14,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-69,64 Tr
20,21 Tr
204,84 Tr
-21,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-115,49 Tr
-31,70 Tr
146,14 Tr
-52,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,86 Tr
-735,51 N
56,70 Tr
13,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,39%
-3,64%
27,68%
-63,05%
Chi phí hoạt động khác
11,29 Tr
32,06 Tr
19,88 Tr
27,89 Tr
Thu nhập ròng
-91,23 Tr
20,65 Tr
148,07 Tr
-34,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,18%
0,77%
4,67%
-1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,03 Tr
46,83 Tr
46,00 Tr
44,29 Tr
Chi phí lãi suất
-46,35 Tr
-41,59 Tr
-38,56 Tr
-37,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
675,08 N
5,24 Tr
7,44 Tr
7,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,05 Tr
13,54 Tr
204,26 Tr
28,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
72,07 Tr
-138,76 Tr
-
-62,25 Tr
Các ứng dụng của Google