Finance

Danh sách
Tại sao 002414 tăng 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
002414:SHE
Wuhan Guide Infrared Co Ltd
10,78 CN¥
+2,47%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002414...
Mở
10,70 CN¥
Cao
10,94 CN¥
Thấp
10,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,71 Tr
Khối lượng
44,79 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,80
Cao nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,27 T
Số nhân viên
5 N
Mở
10,70 CN¥
Cao
10,94 CN¥
Thấp
10,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,71 Tr
Khối lượng
44,79 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,80
Cao nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,27 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Guide Infrared Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,99 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,55 T
1,25 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
303,57 Tr
837,89 Tr
466,36 Tr
1,55 T
Chi phí doanh thu
303,57 Tr
837,89 Tr
466,36 Tr
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
166,65 Tr
432,72 Tr
200,13 Tr
245,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,54 Tr
151,82 Tr
104,41 Tr
108,05 Tr
Chi phí hoạt động
289,35 Tr
664,69 Tr
343,02 Tr
392,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
592,93 Tr
1,50 T
809,38 Tr
1,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
540,73 Tr
48,30 Tr
436,57 Tr
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,02 Tr
-7,24 Tr
-7,85 Tr
2,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
470,81 Tr
-11,06 Tr
438,34 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
544,99 Tr
47,65 Tr
438,48 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
69,80 Tr
-115,32 Tr
72,44 Tr
73,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,83%
1.042,38%
16,53%
6,93%
Chi phí hoạt động khác
-16,45 Tr
43,77 Tr
-3,66 Tr
17,94 Tr
Thu nhập ròng
401,01 Tr
104,26 Tr
365,90 Tr
985,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,37%
6,72%
29,37%
33,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,05 Tr
9,58 Tr
9,77 Tr
9,26 Tr
Chi phí lãi suất
-2,22 Tr
-8,97 Tr
-
-3,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,84 Tr
616,43 N
9,77 Tr
5,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
597,33 Tr
114,42 Tr
502,69 Tr
1,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,87 N
-1,04 Tr
-
-727,03 N
Các ứng dụng của Google