Finance

Danh sách
002410:SHE
Glodon Co Ltd
8,27 CN¥
-0,24%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002410...
Mở
8,40 CN¥
Cao
8,43 CN¥
Thấp
8,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,49 Tr
Khối lượng
18,61 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,82
Cao nhất trong 52 tuần
16,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,88 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
8 N
Mở
8,40 CN¥
Cao
8,43 CN¥
Thấp
8,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,49 Tr
Khối lượng
18,61 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,82
Cao nhất trong 52 tuần
16,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,88 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glodon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,68 N
Ngày thành lập13 thg 8, 1998
Trụ sở chínhHải Điến, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webglodon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,80 T
1,16 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
199,24 Tr
353,83 Tr
118,68 Tr
171,98 Tr
Chi phí doanh thu
199,24 Tr
353,83 Tr
118,68 Tr
171,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
441,34 Tr
421,86 Tr
409,10 Tr
431,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
745,88 Tr
804,61 Tr
581,17 Tr
650,86 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,27 T
986,85 Tr
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,62 T
1,11 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,47 Tr
178,90 Tr
51,43 Tr
152,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
-4,21 Tr
156,84 N
640,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
106,11 Tr
84,37 Tr
57,16 Tr
179,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
122,90 Tr
182,82 Tr
57,92 Tr
160,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,95 Tr
-16,67 Tr
10,87 Tr
4,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,69%
-19,76%
19,01%
2,38%
Chi phí hoạt động khác
-25,55 Tr
44,10 Tr
-2,45 Tr
21,68 Tr
Thu nhập ròng
73,95 Tr
93,98 Tr
34,20 Tr
166,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,96%
5,22%
2,96%
11,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,44 Tr
8,02 Tr
6,84 Tr
5,72 Tr
Chi phí lãi suất
-1,93 Tr
-727,68 N
-501,19 N
-596,06 N
Chi phí lãi suất ròng
6,51 Tr
7,29 Tr
6,34 Tr
5,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,53 Tr
213,85 Tr
86,37 Tr
190,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-362,39 N
1,96 Tr
-
52,34 N
Các ứng dụng của Google