Finance

Danh sách
Tại sao 002409 giảm 4,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
002409:SHE
Jiangsu Yoke Technology Co., Ltd
99,00 CN¥
-4,37%
(-4,52) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002409...
Mở
100,00 CN¥
Cao
100,57 CN¥
Thấp
97,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
51,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,78 Tr
Khối lượng
16,08 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,37
Cao nhất trong 52 tuần
246,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,70 CN¥
EPS
2,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
100,00 CN¥
Cao
100,57 CN¥
Thấp
97,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
51,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,78 Tr
Khối lượng
16,08 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,37
Cao nhất trong 52 tuần
246,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,70 CN¥
EPS
2,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
475,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Yoke Technology Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập29 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyokechem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,17 T
2,14 T
1,97 T
2,54 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,65 T
1,36 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,65 T
1,36 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,16 Tr
94,75 Tr
87,39 Tr
100,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,15 Tr
255,00 Tr
180,30 Tr
227,88 Tr
Chi phí hoạt động
345,48 Tr
344,13 Tr
265,91 Tr
328,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,79 T
1,99 T
1,62 T
2,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
388,17 Tr
152,87 Tr
350,50 Tr
384,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,66 Tr
48,78 Tr
17,28 Tr
-17,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
352,83 Tr
214,97 Tr
356,20 Tr
382,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
386,39 Tr
153,86 Tr
344,49 Tr
361,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,58 Tr
49,07 Tr
57,27 Tr
44,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,89%
22,83%
16,08%
11,64%
Chi phí hoạt động khác
6,90 Tr
7,88 Tr
7,02 Tr
9,07 Tr
Thu nhập ròng
273,34 Tr
204,19 Tr
266,69 Tr
294,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,57%
9,52%
13,52%
11,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,97 Tr
-
6,34 Tr
11,84 Tr
Chi phí lãi suất
-10,93 Tr
-32,08 Tr
-29,63 Tr
-25,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,03 Tr
-32,08 Tr
-23,29 Tr
-13,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
458,20 Tr
269,50 Tr
467,13 Tr
524,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,47 Tr
-12,80 Tr
-
-2,59 Tr
Các ứng dụng của Google