Finance

Danh sách
002407:SHE
Do-Fluoride New Materials Co Ltd
25,83 CN¥
+0,47%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 12:26:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002407...
Mở
26,11 CN¥
Cao
26,20 CN¥
Thấp
25,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,36 Tr
Khối lượng
32,15 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
45,43
Cao nhất trong 52 tuần
57,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,40 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
8 N
Mở
26,11 CN¥
Cao
26,20 CN¥
Thấp
25,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,36 Tr
Khối lượng
32,15 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
45,43
Cao nhất trong 52 tuần
57,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,40 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Do-Fluoride New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,04 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdfdchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,40 T
2,71 T
3,22 T
3,82 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
2,17 T
2,33 T
3,22 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
2,17 T
2,33 T
3,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,81 Tr
161,49 Tr
161,00 Tr
191,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,40 Tr
146,55 Tr
153,54 Tr
205,95 Tr
Chi phí hoạt động
224,82 Tr
329,15 Tr
324,66 Tr
428,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,37 T
2,50 T
2,65 T
3,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,06 Tr
209,14 Tr
563,09 Tr
173,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,08 Tr
-34,74 Tr
-13,58 Tr
15,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,12 Tr
159,60 Tr
497,22 Tr
184,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,58 Tr
141,36 Tr
517,22 Tr
142,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,89 Tr
40,15 Tr
65,59 Tr
42,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,16%
25,16%
13,19%
22,87%
Chi phí hoạt động khác
-78,03 Tr
29,94 Tr
-18,15 Tr
-34,48 Tr
Thu nhập ròng
26,72 Tr
134,73 Tr
375,53 Tr
136,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,11%
4,98%
11,68%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,75 Tr
12,56 Tr
27,11 Tr
18,33 Tr
Chi phí lãi suất
-43,01 Tr
-36,84 Tr
-59,39 Tr
-41,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,25 Tr
-24,27 Tr
-32,29 Tr
-23,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,35 Tr
442,21 Tr
796,17 Tr
454,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,23 Tr
21,62 Tr
-
8,65 Tr
Các ứng dụng của Google