Finance

Danh sách
Tại sao 002406 giảm 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
002406:SHE
Xuchang Yuandong Drive Shaft Co Ltd
6,20 CN¥
-2,05%
(-0,13) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002406...
Mở
6,20 CN¥
Cao
6,29 CN¥
Thấp
6,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,60 Tr
Khối lượng
12,45 Tr
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,89
Cao nhất trong 52 tuần
9,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
730,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,20 CN¥
Cao
6,29 CN¥
Thấp
6,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,60 Tr
Khối lượng
12,45 Tr
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,89
Cao nhất trong 52 tuần
9,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
730,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xuchang Yuandong Drive Shaft Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,59 Tr
492,06 Tr
402,91 Tr
501,65 Tr
Giá vốn hàng bán
252,55 Tr
356,44 Tr
297,24 Tr
381,12 Tr
Chi phí doanh thu
252,55 Tr
356,44 Tr
297,24 Tr
381,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,79 Tr
24,10 Tr
21,54 Tr
26,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,75 Tr
31,31 Tr
32,14 Tr
27,07 Tr
Chi phí hoạt động
69,48 Tr
54,26 Tr
58,94 Tr
63,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,03 Tr
410,69 Tr
356,18 Tr
444,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,56 Tr
81,37 Tr
46,73 Tr
56,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,07 Tr
-8,15 Tr
-418,54 N
458,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,68 Tr
85,47 Tr
58,71 Tr
67,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,78 Tr
79,79 Tr
53,28 Tr
62,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,66 Tr
21,43 Tr
12,28 Tr
8,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,98%
25,08%
20,92%
12,85%
Chi phí hoạt động khác
5,30 Tr
3,79 Tr
4,13 Tr
7,25 Tr
Thu nhập ròng
40,65 Tr
60,87 Tr
45,02 Tr
55,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,34%
12,37%
11,17%
11,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
503,36 N
6,69 Tr
6,97 Tr
6,34 Tr
Chi phí lãi suất
-
-114,25 N
-
-5,37 N
Chi phí lãi suất ròng
503,36 N
6,58 Tr
6,97 Tr
6,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,18 Tr
113,65 Tr
79,01 Tr
88,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-179,34 N
2,51 Tr
-
19,34 N
Các ứng dụng của Google