Finance

Danh sách
Tại sao 002402 giảm 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
002402:SHE
Shenzhen H&T Intelligent Control Co Ltd
16,16 CN¥
-3,87%
(-0,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002402...
Mở
16,29 CN¥
Cao
16,51 CN¥
Thấp
16,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,53 Tr
Khối lượng
17,94 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,27
Cao nhất trong 52 tuần
59,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,08 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
923,39 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
16,29 CN¥
Cao
16,51 CN¥
Thấp
16,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,53 Tr
Khối lượng
17,94 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,27
Cao nhất trong 52 tuần
59,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,08 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
923,39 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen H&T Intelligent Control Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,17 N
Ngày thành lập12 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszhittech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
2,45 T
2,81 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
1,96 T
2,24 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
1,96 T
2,24 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
164,55 Tr
186,04 Tr
144,83 Tr
173,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,27 Tr
167,87 Tr
144,76 Tr
163,66 Tr
Chi phí hoạt động
315,50 Tr
326,32 Tr
295,04 Tr
365,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
2,29 T
2,53 T
2,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
311,91 Tr
163,83 Tr
281,48 Tr
147,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,30 Tr
-69,46 Tr
-67,01 Tr
63,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
305,45 Tr
88,01 Tr
206,55 Tr
110,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
279,28 Tr
121,00 Tr
203,14 Tr
86,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,43 Tr
16,25 Tr
14,90 Tr
26,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,24%
18,46%
7,21%
24,30%
Chi phí hoạt động khác
10,96 Tr
6,83 Tr
4,58 Tr
6,54 Tr
Thu nhập ròng
249,22 Tr
60,53 Tr
169,98 Tr
69,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,83%
2,47%
6,04%
2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 Tr
3,21 Tr
2,07 Tr
14,14 Tr
Chi phí lãi suất
-13,53 Tr
-13,50 Tr
-13,40 Tr
-18,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,62 Tr
-10,29 Tr
-11,33 Tr
-4,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,55 Tr
236,53 Tr
354,18 Tr
214,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-229,72 N
-499,44 N
-
256,67 N
Các ứng dụng của Google