Finance

Danh sách
Tại sao 002401 tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
002401:SHE
COSCO SHIPPING Technology Co Ltd
12,18 CN¥
+2,10%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 11:19:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002401...
Mở
12,02 CN¥
Cao
12,22 CN¥
Thấp
12,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
116,53
Cao nhất trong 52 tuần
17,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,09 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,02 CN¥
Cao
12,22 CN¥
Thấp
12,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
116,53
Cao nhất trong 52 tuần
17,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,09 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về COSCO SHIPPING Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập19 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
409,53 Tr
607,33 Tr
287,55 Tr
437,91 Tr
Giá vốn hàng bán
367,38 Tr
527,78 Tr
240,99 Tr
360,98 Tr
Chi phí doanh thu
367,38 Tr
527,78 Tr
240,99 Tr
360,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,66 Tr
46,03 Tr
19,53 Tr
51,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,52 Tr
39,00 Tr
28,07 Tr
27,45 Tr
Chi phí hoạt động
57,70 Tr
89,90 Tr
46,59 Tr
85,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
425,08 Tr
617,68 Tr
287,59 Tr
446,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,55 Tr
-10,35 Tr
-34,31 N
-8,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
619,38 N
62,81 N
-44,18 N
-168,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,03 Tr
8,44 Tr
8,64 Tr
9,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 Tr
6,10 Tr
9,74 Tr
7,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,19 Tr
-12,14 Tr
1,33 Tr
418,37 N
Thuế suất hiệu dụng
23,65%
-143,76%
15,44%
4,40%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
5,41 Tr
156,41 N
881,19 N
Thu nhập ròng
3,44 Tr
19,27 Tr
7,30 Tr
8,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,84%
3,17%
2,54%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,23 Tr
7,01 Tr
7,32 Tr
20,12 Tr
Chi phí lãi suất
-588,41 N
-581,85 N
-557,84 N
-551,12 N
Chi phí lãi suất ròng
3,64 Tr
6,43 Tr
6,76 Tr
19,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,03 Tr
-4,65 Tr
5,67 Tr
-2,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,97 N
-329,78 N
-
79,39 N
Các ứng dụng của Google