Finance

Danh sách
Tại sao 002399 tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
002399:SHE
Shenzhen Hepalink Pharma Group Co Ltd
9,63 CN¥
+2,45%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 09:41:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002399...
Mở
9,49 CN¥
Cao
9,63 CN¥
Thấp
9,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
692,12 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,64
Cao nhất trong 52 tuần
12,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
2 N
Mở
9,49 CN¥
Cao
9,63 CN¥
Thấp
9,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
692,12 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,64
Cao nhất trong 52 tuần
12,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Hepalink Pharma Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập21 thg 4, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhepalink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,28 T
1,33 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
884,21 Tr
900,40 Tr
876,31 Tr
826,48 Tr
Chi phí doanh thu
884,21 Tr
900,40 Tr
876,31 Tr
826,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
73,11 Tr
50,33 Tr
36,44 Tr
45,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
216,50 Tr
252,73 Tr
209,31 Tr
238,09 Tr
Chi phí hoạt động
291,36 Tr
336,08 Tr
263,62 Tr
301,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,24 T
1,14 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
201,54 Tr
48,03 Tr
190,92 Tr
121,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
182,67 Tr
-254,18 Tr
-122,99 Tr
121,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,96 Tr
-239,36 Tr
207,68 Tr
72,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
188,04 Tr
-97,72 Tr
93,38 Tr
76,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,52 Tr
-29,37 Tr
20,31 Tr
-14,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,79%
12,27%
9,78%
-20,15%
Chi phí hoạt động khác
6,60 Tr
16,33 Tr
8,11 Tr
7,92 Tr
Thu nhập ròng
131,73 Tr
-204,09 Tr
187,57 Tr
87,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,57%
-15,89%
14,09%
7,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,52 Tr
-
38,50 Tr
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-15,15 Tr
-32,17 Tr
-13,05 Tr
-12,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,37 Tr
-32,17 Tr
25,45 Tr
-11,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
271,82 Tr
128,19 Tr
271,08 Tr
201,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,29 Tr
-1,84 Tr
-
26,67 N
Các ứng dụng của Google