Finance

Danh sách
Tại sao 002397 giảm 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
002397:SHE
Hunan Mendale Hometextile Co Ltd
3,44 CN¥
-3,10%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002397...
Mở
3,49 CN¥
Cao
3,52 CN¥
Thấp
3,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 Tr
Khối lượng
11,48 Tr
Chỉ số P/E
45,72
Cao nhất trong 52 tuần
5,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,03 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
747,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3,49 CN¥
Cao
3,52 CN¥
Thấp
3,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 Tr
Khối lượng
11,48 Tr
Chỉ số P/E
45,72
Cao nhất trong 52 tuần
5,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,03 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
747,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Mendale Hometextile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,57 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmendale.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
365,56 Tr
579,98 Tr
360,77 Tr
401,81 Tr
Giá vốn hàng bán
224,14 Tr
363,95 Tr
214,83 Tr
247,66 Tr
Chi phí doanh thu
224,14 Tr
363,95 Tr
214,83 Tr
247,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,80 Tr
21,91 Tr
10,32 Tr
13,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,95 Tr
162,50 Tr
113,33 Tr
113,34 Tr
Chi phí hoạt động
134,67 Tr
191,88 Tr
126,89 Tr
133,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
358,80 Tr
555,84 Tr
341,72 Tr
380,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,76 Tr
24,15 Tr
19,04 Tr
21,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-599,22 N
6,54 Tr
-906,62 N
-1,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,64 Tr
33,83 Tr
17,22 Tr
19,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,80 Tr
25,65 Tr
15,68 Tr
16,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
446,56 N
12,75 Tr
1,61 Tr
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,30%
37,67%
9,37%
6,72%
Chi phí hoạt động khác
2,59 Tr
7,63 Tr
4,63 Tr
3,96 Tr
Thu nhập ròng
1,10 Tr
21,15 Tr
15,83 Tr
18,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,30%
3,65%
4,39%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
649,71 N
-
333,55 N
389,76 N
Chi phí lãi suất
-4,01 Tr
-4,78 Tr
-2,79 Tr
-3,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,36 Tr
-4,78 Tr
-2,46 Tr
-2,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,12 Tr
40,91 Tr
35,81 Tr
37,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,41 N
-131,59 N
-
31,94 N
Các ứng dụng của Google