Finance

Danh sách
Tại sao 002396 giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
002396:SHE
Fujian Star-net Communication Co Ltd
25,78 CN¥
-2,35%
(-0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002396...
Mở
26,89 CN¥
Cao
27,03 CN¥
Thấp
25,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,15 Tr
Khối lượng
40,59 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,90
Cao nhất trong 52 tuần
41,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
757,42 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
26,89 CN¥
Cao
27,03 CN¥
Thấp
25,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,15 Tr
Khối lượng
40,59 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,90
Cao nhất trong 52 tuần
41,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
757,42 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Star-net Communication Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstar-net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,28 T
4,99 T
3,90 T
6,82 T
Giá vốn hàng bán
3,51 T
3,35 T
2,66 T
4,93 T
Chi phí doanh thu
3,51 T
3,35 T
2,66 T
4,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
682,09 Tr
726,49 Tr
541,34 Tr
632,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
760,24 Tr
916,84 Tr
582,68 Tr
712,52 Tr
Chi phí hoạt động
1,35 T
1,67 T
1,11 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
4,86 T
5,02 T
3,76 T
6,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
421,93 Tr
-30,80 Tr
140,81 Tr
595,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
533,34 N
-2,51 Tr
-30,88 Tr
26,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
321,54 Tr
112,08 Tr
109,32 Tr
736,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
434,00 Tr
-77,44 Tr
115,17 Tr
611,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,51 Tr
31,22 Tr
4,68 Tr
81,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,40%
27,85%
4,28%
11,00%
Chi phí hoạt động khác
-73,71 Tr
20,09 Tr
-17,08 Tr
-78,00 Tr
Thu nhập ròng
132,47 Tr
64,46 Tr
37,23 Tr
335,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
1,29%
0,95%
4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,62 Tr
-
16,77 Tr
38,08 Tr
Chi phí lãi suất
-7,97 Tr
-15,36 Tr
-11,51 Tr
-17,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,65 Tr
-15,36 Tr
5,25 Tr
20,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
469,11 Tr
22,33 Tr
193,93 Tr
648,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,63 Tr
-1,19 Tr
-
-508,76 N
Các ứng dụng của Google