Finance

Danh sách
002393:SHE
Tianjin Lisheng Pharmaceutical Co Ltd
13,70 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002393...
Mở
13,79 CN¥
Cao
14,04 CN¥
Thấp
13,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
28,07
Cao nhất trong 52 tuần
20,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,31 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,79 CN¥
Cao
14,04 CN¥
Thấp
13,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
28,07
Cao nhất trong 52 tuần
20,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,31 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Lisheng Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
275,77 Tr
384,73 Tr
332,28 Tr
309,35 Tr
Giá vốn hàng bán
107,04 Tr
220,06 Tr
148,48 Tr
153,50 Tr
Chi phí doanh thu
107,04 Tr
220,06 Tr
148,48 Tr
153,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,35 Tr
22,62 Tr
19,98 Tr
19,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,87 Tr
135,01 Tr
108,37 Tr
109,40 Tr
Chi phí hoạt động
127,11 Tr
165,03 Tr
132,42 Tr
134,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
234,15 Tr
385,09 Tr
280,90 Tr
287,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,62 Tr
-356,56 N
51,38 Tr
21,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,24 Tr
13,61 Tr
-7,05 N
-353,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,57 Tr
22,59 Tr
62,31 Tr
32,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,06 Tr
20,55 Tr
61,02 Tr
30,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,62 Tr
-25,85 Tr
9,24 Tr
5,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,30%
-114,43%
14,83%
17,41%
Chi phí hoạt động khác
3,04 Tr
7,49 Tr
4,08 Tr
5,42 Tr
Thu nhập ròng
27,82 Tr
45,54 Tr
51,88 Tr
26,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,09%
11,84%
15,61%
8,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,29 Tr
7,66 Tr
10,11 Tr
9,61 Tr
Chi phí lãi suất
-626,76 N
-342,54 N
-456,05 N
-360,99 N
Chi phí lãi suất ròng
5,67 Tr
7,31 Tr
9,65 Tr
9,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,86 Tr
18,04 Tr
69,77 Tr
39,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,24 Tr
-249,61 N
-
-
Các ứng dụng của Google