Finance

Danh sách
002392:SHE
Beijing Lier High Temperatr Mtrls Co Ltd
6,75 CN¥
-1,03%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002392...
Mở
6,89 CN¥
Cao
6,94 CN¥
Thấp
6,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,14 Tr
Khối lượng
11,87 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,05
Cao nhất trong 52 tuần
11,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,46 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
3 N
Mở
6,89 CN¥
Cao
6,94 CN¥
Thấp
6,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,14 Tr
Khối lượng
11,87 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,05
Cao nhất trong 52 tuần
11,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,46 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Lier High Temperatr Mtrls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập8 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbjlirr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,99 T
1,52 T
1,88 T
2,08 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,36 T
1,62 T
1,72 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,36 T
1,62 T
1,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,03 Tr
22,41 Tr
78,33 Tr
171,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,68 Tr
82,98 Tr
93,77 Tr
96,20 Tr
Chi phí hoạt động
104,48 Tr
112,20 Tr
179,79 Tr
274,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
1,48 T
1,80 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,53 Tr
48,19 Tr
74,91 Tr
91,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,23 Tr
14,15 Tr
-7,95 Tr
-3,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,34 Tr
53,89 Tr
145,26 Tr
279,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,32 Tr
66,60 Tr
66,23 Tr
76,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,21 Tr
-2,47 Tr
15,85 Tr
23,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,25%
-4,58%
10,91%
8,33%
Chi phí hoạt động khác
-16,30 Tr
8,38 Tr
-3,60 Tr
7,34 Tr
Thu nhập ròng
130,20 Tr
53,11 Tr
130,41 Tr
253,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
3,48%
6,95%
12,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,09 Tr
18,84 Tr
2,19 Tr
3,53 Tr
Chi phí lãi suất
-2,67 Tr
-7,11 Tr
-2,92 Tr
-992,32 N
Chi phí lãi suất ròng
6,42 Tr
11,73 Tr
-729,76 N
2,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,46 Tr
86,58 Tr
113,30 Tr
129,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,37 Tr
-1,79 Tr
-
-1,36 Tr
Các ứng dụng của Google