Finance

Danh sách
002390:SHE
Guizhou Xinbang Pharmaceutical Co Ltd
2,85 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002390...
Mở
2,86 CN¥
Cao
2,93 CN¥
Thấp
2,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,64 Tr
Khối lượng
26,97 Tr
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
47,77
Cao nhất trong 52 tuần
4,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,54 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
5 N
Mở
2,86 CN¥
Cao
2,93 CN¥
Thấp
2,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,64 Tr
Khối lượng
26,97 Tr
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
47,77
Cao nhất trong 52 tuần
4,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,54 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guizhou Xinbang Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,7 N
Ngày thành lập27 thg 1, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxinbang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,35 T
1,26 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
1,17 T
1,12 T
1,06 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
1,17 T
1,12 T
1,06 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,28 Tr
1,50 Tr
1,95 Tr
2,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,56 Tr
153,22 Tr
121,62 Tr
114,72 Tr
Chi phí hoạt động
175,60 Tr
181,58 Tr
127,31 Tr
129,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,30 T
1,19 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,59 Tr
54,46 Tr
77,38 Tr
65,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,48 Tr
-56,24 Tr
259,61 N
-5,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,97 Tr
4,74 Tr
76,27 Tr
77,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,91 Tr
16,58 Tr
76,18 Tr
74,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,64 Tr
13,72 Tr
11,71 Tr
5,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,57%
289,59%
15,36%
7,61%
Chi phí hoạt động khác
17,06 Tr
10,40 Tr
5,92 Tr
7,90 Tr
Thu nhập ròng
45,13 Tr
-32,04 Tr
48,66 Tr
50,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
-2,37%
3,85%
4,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
20,59 Tr
1,86 Tr
18,18 Tr
Chi phí lãi suất
-5,76 Tr
-2,25 Tr
-3,32 Tr
-3,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,20 Tr
18,35 Tr
-1,45 Tr
15,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,65 Tr
102,75 Tr
125,66 Tr
112,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
95,70 N
3,48 Tr
-
524,45 N
Các ứng dụng của Google