Finance

Danh sách
002390:KRX
Handok Inc
8.480,00 ₩
+1,31%
(+110,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002390...
Mở
8.230 ₩
Cao
8.480 ₩
Thấp
8.110 ₩
Vốn hoá thị trường
116,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 N
Khối lượng
1,42 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.460 ₩
EPS
-639 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,76 Tr
Số nhân viên
910
Mở
8.230 ₩
Cao
8.480 ₩
Thấp
8.110 ₩
Vốn hoá thị trường
116,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 N
Khối lượng
1,42 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.460 ₩
EPS
-639 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,76 Tr
Số nhân viên
910
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Handok Inc
Giám đốc điều hànhYeong Jin Kim
Số nhân viên910
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhandok.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,68 T
140,05 T
135,43 T
140,73 T
Giá vốn hàng bán
104,79 T
96,78 T
95,91 T
97,76 T
Chi phí doanh thu
104,79 T
96,78 T
95,91 T
97,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,54 T
4,85 T
5,40 T
5,24 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,70 T
31,78 T
30,82 T
32,53 T
Chi phí hoạt động
39,71 T
38,73 T
38,77 T
40,20 T
Tổng chi phí hoạt động
144,49 T
135,51 T
134,67 T
137,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,22 Tr
4,54 T
753,23 Tr
2,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,41 T
1,31 T
46,65 Tr
795,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,46 T
4,31 T
-9,83 T
-15,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
306,54 Tr
-4,15 T
-10,17 T
-5,79 T
Chi phí thuế thu nhập
-456,16 Tr
-3,64 T
-1,25 T
-2,52 T
Thuế suất hiệu dụng
-13,17%
-84,34%
12,69%
16,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,95 T
7,94 T
-8,55 T
-12,72 T
Biên lợi nhuận ròng
2,73%
5,67%
-6,31%
-9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
556,47 Tr
621,08 Tr
43,67 Tr
327,71 Tr
Chi phí lãi suất
-4,77 T
-4,88 T
-4,82 T
-4,96 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,22 T
-4,26 T
-4,78 T
-4,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,46 T
1,47 T
1,45 T
1,39 T
EBITDA
6,08 T
10,43 T
6,69 T
8,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-46,12 Tr
102,14 Tr
-18,53 Tr
5,79 Tr
Các ứng dụng của Google