Finance

Danh sách
Tại sao 002389 giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
002389:SHE
Aerospace CH UAV Co Ltd
17,88 CN¥
-2,30%
(-0,42) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002389...
Mở
18,05 CN¥
Cao
18,34 CN¥
Thấp
17,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,31 Tr
Khối lượng
15,12 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
171,38
Cao nhất trong 52 tuần
29,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,57 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
984,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,05 CN¥
Cao
18,34 CN¥
Thấp
17,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,31 Tr
Khối lượng
15,12 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
171,38
Cao nhất trong 52 tuần
29,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,57 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
984,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aerospace CH UAV Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập30 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhtchuav.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
711,92 Tr
1,41 T
373,29 Tr
517,54 Tr
Giá vốn hàng bán
594,02 Tr
1,15 T
321,61 Tr
394,84 Tr
Chi phí doanh thu
594,02 Tr
1,15 T
321,61 Tr
394,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,21 Tr
80,63 Tr
29,37 Tr
34,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,23 Tr
109,10 Tr
75,35 Tr
77,59 Tr
Chi phí hoạt động
78,89 Tr
232,25 Tr
94,68 Tr
121,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
672,91 Tr
1,39 T
416,29 Tr
516,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,01 Tr
22,11 Tr
-43,00 Tr
826,83 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,35 Tr
16,23 Tr
-29,94 Tr
29,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,09 Tr
37,73 Tr
156,39 Tr
-22,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,62 Tr
9,57 Tr
-70,83 Tr
-28,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,55 Tr
17,97 Tr
56,71 Tr
4,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,22%
47,64%
36,27%
-19,47%
Chi phí hoạt động khác
-17,05 Tr
19,06 Tr
-4,59 Tr
6,83 Tr
Thu nhập ròng
6,55 Tr
20,87 Tr
101,09 Tr
-25,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,92%
1,48%
27,08%
-4,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,37 Tr
5,19 Tr
2,11 Tr
3,39 Tr
Chi phí lãi suất
-2,53 Tr
-4,01 Tr
-
-5,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-160,74 N
1,18 Tr
2,11 Tr
-1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,86 Tr
89,92 Tr
24,81 Tr
77,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-707,81 N
-92,01 Tr
-
1,40 Tr
Các ứng dụng của Google