Finance

Danh sách
002388:SHE
Sunyes Manfctrng (ZheJiang) Ho Co Ltd
9,10 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002388...
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,04 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,51 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
506,53 Tr
Số nhân viên
671
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,04 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,51 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
506,53 Tr
Số nhân viên
671
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunyes Manfctrng (ZheJiang) Ho Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên671
Ngày thành lập10 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunyes.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
496,66 Tr
553,78 Tr
450,57 Tr
484,28 Tr
Giá vốn hàng bán
431,63 Tr
468,51 Tr
364,55 Tr
421,85 Tr
Chi phí doanh thu
431,63 Tr
468,51 Tr
364,55 Tr
421,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,39 Tr
5,46 Tr
5,17 Tr
5,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,38 Tr
55,35 Tr
39,82 Tr
38,42 Tr
Chi phí hoạt động
47,48 Tr
88,31 Tr
42,21 Tr
41,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
479,11 Tr
556,82 Tr
406,76 Tr
462,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,55 Tr
-3,04 Tr
43,80 Tr
21,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,77 Tr
2,70 Tr
-4,82 Tr
-7,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,77 Tr
-26,65 Tr
23,03 Tr
-22,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,15 Tr
-17,79 Tr
22,68 Tr
-1,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,25 Tr
-4,41 Tr
5,94 Tr
2,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,38%
16,54%
25,79%
-10,76%
Chi phí hoạt động khác
1,16 Tr
2,89 Tr
833,90 N
3,30 Tr
Thu nhập ròng
-4,86 Tr
-23,97 Tr
4,59 Tr
-16,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,98%
-4,33%
1,02%
-3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
451,25 N
127,09 N
31,94 N
Chi phí lãi suất
-12,01 Tr
-17,54 Tr
-16,43 Tr
-9,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,01 Tr
-17,09 Tr
-16,30 Tr
-9,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,68 Tr
13,97 Tr
60,81 Tr
38,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
541,95 N
-338,79 N
-
-16,61 N
Các ứng dụng của Google