Finance

Danh sách
002387:SHE
Visionox Technology Inc
6,46 CN¥
-1,97%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002387...
Mở
6,65 CN¥
Cao
6,66 CN¥
Thấp
6,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,75 Tr
Khối lượng
9,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 CN¥
EPS
-2,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
6 N
Mở
6,65 CN¥
Cao
6,66 CN¥
Thấp
6,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,75 Tr
Khối lượng
9,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 CN¥
EPS
-2,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Visionox Technology Inc
Giám đốc điều hànhZhang Deqiang
Số nhân viên6,01 N
Ngày thành lập7 thg 1, 1998
Trụ sở chínhCôn Sơn, Giang Tô, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webvisionox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
2,09 T
1,87 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,88 T
2,29 T
1,98 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
1,88 T
2,29 T
1,98 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
275,87 Tr
270,28 Tr
264,52 Tr
286,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,33 Tr
204,93 Tr
159,50 Tr
163,60 Tr
Chi phí hoạt động
421,79 Tr
501,66 Tr
364,38 Tr
476,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,30 T
2,80 T
2,34 T
2,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-368,23 Tr
-702,06 Tr
-472,10 Tr
-827,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,08 Tr
-28,65 Tr
1,99 Tr
-16,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-664,85 Tr
-752,60 Tr
-547,29 Tr
-1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-524,63 Tr
-855,55 Tr
-683,42 Tr
-1,05 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,22 Tr
200,32 Tr
-19,87 Tr
-12,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,33%
-26,62%
3,63%
1,18%
Chi phí hoạt động khác
-42,58 Tr
52,60 Tr
-51,28 Tr
27,01 Tr
Thu nhập ròng
-561,16 Tr
-765,77 Tr
-626,17 Tr
-892,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,08%
-36,59%
-33,45%
-41,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,14 Tr
105,82 Tr
18,48 Tr
17,71 Tr
Chi phí lãi suất
-208,89 Tr
-218,61 Tr
-231,78 Tr
-225,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-179,75 Tr
-112,79 Tr
-213,31 Tr
-207,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
220,16 Tr
-145,16 Tr
84,80 Tr
-211,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,85 Tr
-6,18 Tr
-
-300,03 N
Các ứng dụng của Google