Finance

Danh sách
002384:SHE
Suzhou Dongshan Precisin Mnfctrng Co Ltd
122,55 CN¥
-1,33%
(-1,65) 1 ngày
16 thg 10, 14:33:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002384...
Mở
127,76 CN¥
Cao
128,27 CN¥
Thấp
122,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
255,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,61 Tr
Khối lượng
38,71 Tr
Chỉ số P/E
62,48
Cao nhất trong 52 tuần
280,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 CN¥
EPS
1,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,83 T
Số nhân viên
39 N
Mở
127,76 CN¥
Cao
128,27 CN¥
Thấp
122,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
255,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,61 Tr
Khối lượng
38,71 Tr
Chỉ số P/E
62,48
Cao nhất trong 52 tuần
280,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 CN¥
EPS
1,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,83 T
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Dongshan Precisin Mnfctrng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,2 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdsbj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,12 T
13,05 T
13,14 T
14,66 T
Giá vốn hàng bán
8,59 T
11,75 T
10,60 T
11,81 T
Chi phí doanh thu
8,59 T
11,75 T
10,60 T
11,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
346,95 Tr
488,81 Tr
371,37 Tr
412,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
462,11 Tr
672,56 Tr
544,56 Tr
608,96 Tr
Chi phí hoạt động
633,81 Tr
1,45 T
854,29 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
9,22 T
13,20 T
11,45 T
12,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
895,06 Tr
-145,16 Tr
1,68 T
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,90 Tr
-67,02 Tr
-146,52 Tr
113,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
542,22 Tr
187,70 Tr
1,32 T
2,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
849,26 Tr
-332,27 Tr
1,44 T
1,46 T
Chi phí thuế thu nhập
77,21 Tr
18,31 Tr
191,10 Tr
312,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,24%
9,75%
14,53%
14,39%
Chi phí hoạt động khác
-171,62 Tr
218,19 Tr
-55,43 Tr
78,83 Tr
Thu nhập ròng
465,27 Tr
162,79 Tr
1,11 T
1,85 T
Biên lợi nhuận ròng
4,60%
1,25%
8,45%
12,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,15 Tr
36,71 Tr
42,87 Tr
77,24 Tr
Chi phí lãi suất
-96,21 Tr
-148,68 Tr
-141,11 Tr
-155,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,06 Tr
-111,97 Tr
-98,24 Tr
-77,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
497,82 Tr
2,33 T
2,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,96 Tr
371,48 Tr
-
7,63 Tr
Các ứng dụng của Google