Finance

Danh sách
Tại sao 002383 tăng 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
002383:SHE
Beijing UniStrong Sci & Techno Co Ltd
7,64 CN¥
+2,28%
(+0,17) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002383...
Mở
7,33 CN¥
Cao
7,72 CN¥
Thấp
7,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,91 Tr
Khối lượng
23,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,18 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,33 CN¥
Cao
7,72 CN¥
Thấp
7,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,91 Tr
Khối lượng
23,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,18 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing UniStrong Sci & Techno Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunistrong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,68 Tr
398,63 Tr
313,02 Tr
292,51 Tr
Giá vốn hàng bán
172,43 Tr
299,99 Tr
193,66 Tr
168,08 Tr
Chi phí doanh thu
172,43 Tr
299,99 Tr
193,66 Tr
168,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,91 Tr
16,82 Tr
18,71 Tr
18,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,44 Tr
153,08 Tr
103,59 Tr
113,98 Tr
Chi phí hoạt động
118,70 Tr
223,05 Tr
117,29 Tr
156,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,13 Tr
523,04 Tr
310,95 Tr
324,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,54 Tr
-124,42 Tr
2,07 Tr
-32,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,90 Tr
2,35 Tr
1,03 Tr
-1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,21 Tr
-150,99 Tr
2,22 Tr
-33,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,71 Tr
-132,28 Tr
-1,33 Tr
-35,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,42 Tr
24,37 Tr
610,84 N
4,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,63%
-16,14%
27,50%
-13,10%
Chi phí hoạt động khác
-8,01 Tr
9,55 Tr
-1,39 Tr
1,48 Tr
Thu nhập ròng
16,91 Tr
-166,06 Tr
423,25 N
-35,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,43%
-41,66%
0,14%
-12,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,15 Tr
3,24 Tr
Chi phí lãi suất
-5,79 Tr
-5,19 Tr
-5,57 Tr
-5,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,79 Tr
-5,19 Tr
-4,42 Tr
-2,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,07 Tr
-115,89 Tr
10,59 Tr
-25,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
507,66 N
-14,77 Tr
-
73,35 N
Các ứng dụng của Google