Finance

Danh sách
002380:SHE
Nanjing Sciyon Wisdom Tech Group Co Ltd
24,23 CN¥
+1,38%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 14:01:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002380...
Mở
24,38 CN¥
Cao
24,60 CN¥
Thấp
24,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,21
Cao nhất trong 52 tuần
51,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,86 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,38 CN¥
Cao
24,60 CN¥
Thấp
24,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,21
Cao nhất trong 52 tuần
51,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,86 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Sciyon Wisdom Tech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập27 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websciyon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,19 Tr
514,09 Tr
444,71 Tr
638,28 Tr
Giá vốn hàng bán
201,85 Tr
268,31 Tr
256,69 Tr
381,52 Tr
Chi phí doanh thu
201,85 Tr
268,31 Tr
256,69 Tr
381,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,45 Tr
55,31 Tr
49,38 Tr
65,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,52 Tr
51,90 Tr
67,23 Tr
98,26 Tr
Chi phí hoạt động
100,38 Tr
178,78 Tr
111,81 Tr
173,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,24 Tr
447,09 Tr
368,50 Tr
554,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,95 Tr
67,00 Tr
76,21 Tr
83,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-30,29 Tr
-858,20 N
-329,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
93,44 Tr
13,12 Tr
79,53 Tr
93,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,11 Tr
37,40 Tr
77,45 Tr
86,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,19 Tr
20,32 Tr
3,61 Tr
5,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,04%
154,91%
4,54%
5,81%
Chi phí hoạt động khác
-10,75 Tr
-6,68 Tr
-3,79 Tr
-7,48 Tr
Thu nhập ròng
81,26 Tr
-78,18 Tr
76,25 Tr
85,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,83%
-15,21%
17,15%
13,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,16 Tr
2,07 Tr
2,10 Tr
4,34 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,28 Tr
-
-934,58 N
Chi phí lãi suất ròng
25,16 Tr
786,07 N
2,10 Tr
3,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,95 Tr
75,02 Tr
84,23 Tr
91,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
940,00
-
-43,00
Các ứng dụng của Google